Nihongo

悪(あく、aku)
- ác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AKU

悪

あく

悪 (あく, phiên âm: aku) có nghĩa là "ác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ác
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

悪 (あく) trong tiếng Việt mang ý nghĩa là "xấu", "ác", "tệ", hoặc liên quan đến điều gì đó tiêu cực, tồi tệ, không tốt. Nó có thể chỉ về hành vi, tính cách, hoặc trạng thái. ⚫︎ Nó diễn tả sự sai trái về mặt đạo đức, sự độc ác, hoặc sự thù địch. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ về những điều không may mắn, những vấn đề, hoặc những tình huống bất lợi. ⚫︎ Bên cạnh đó, 悪 cũng được dùng để biểu thị sự không hoàn hảo, sự kém chất lượng hoặc sự không đạt tiêu chuẩn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 悪人 ・Dịch: Kẻ xấu, người ác ⚫︎ 悪天候 ・Dịch: Thời tiết xấu ⚫︎ 悪夢 ・Dịch: Ác mộng, giấc mơ tồi tệ ⚫︎ 悪い結果 ・Dịch: Kết quả xấu, kết quả tệ

Cách sử dụng

悪 được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả những điều tiêu cực. ⚫︎ Khi mô tả tính cách: Ví dụ như một người có tính 悪 (xấu). ⚫︎ Khi nói về hành động: Ví dụ như hành động 悪 (xấu) của ai đó. ⚫︎ Khi nói về tình huống: Ví dụ như thời tiết 悪 (xấu). ⚫︎ Khi đánh giá chất lượng: Ví dụ như sản phẩm 悪 (xấu). Chú ý rằng tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 悪 sẽ có sự thay đổi nhỏ.

Cách viết

悪 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 悪 ⚫︎ Hiragana: あく ⚫︎ Katakana: 悪 (ít dùng) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 悪い (わるい): Xấu, không tốt (phổ biến) ⚫︎ 不味い (まずい): Dở, không ngon (dùng cho đồ ăn) ⚫︎ 最悪 (さいあく): Tệ nhất, tồi tệ nhất ⚫︎ 邪悪 (じゃあく): Tà ác ⚫︎ 悪いこと (わるいこと): Việc xấu ⚫︎ 不道徳 (ふどうとく): Vô đạo đức

Từ trái nghĩa

⚫︎ 良い (よい/いい): Tốt, hay ⚫︎ 善い (よい): Thiện, tốt (trong ngữ cảnh đạo đức) ⚫︎ 正しい (ただしい): Đúng, phải ⚫︎ 善 (ぜん): Thiện, điều tốt

Ví dụ câu 1

彼は悪]人ではない ・Bản dịch: Anh ấy không phải là người xấu. ・Giải thích: Câu này dùng 悪 để mô tả tính cách của một người.

Ví dụ câu 2

このパソコンは動きが悪]い ・Bản dịch: Cái máy tính này chạy chậm. ・Giải thích: Câu này dùng 悪 để diễn tả tình trạng hoạt động không tốt của máy tính.

Nguồn gốc

Chữ Hán 悪 (ác) có nguồn gốc từ chữ cổ, thể hiện hình ảnh sự phá hoại, thù địch. Nó thường được liên kết với những điều tiêu cực, sai trái.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud