Nihongo

ぜんzen
- thiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZEN

善 (ぜん, phiên âm: zen) có nghĩa là "thiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thiện
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud