Nihongo

正しい(ただしい、tadashii)
- đúng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TADA

正

ただ

SHI

し

し

I

い

い

正しい (ただしい, phiên âm: tadashii) có nghĩa là "đúng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đúng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ただしい正しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
正しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
正しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
正しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
正しかった
Thể kết thúc
(終止形)
正しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
正しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
正しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

正しい có nghĩa là "đúng", "chính xác", "phải", hoặc "chuẩn". Nó diễn tả sự phù hợp với sự thật, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó là không sai, hoặc là theo cách mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎正しい答え Translation: Câu trả lời đúng ⚫︎正しい道 Translation: Con đường đúng ⚫︎正しい方法 Translation: Phương pháp đúng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 正しい để mô tả nhiều thứ, từ câu trả lời trong bài kiểm tra cho đến hành vi đạo đức. Nó thường được dùng để đưa ra đánh giá hoặc khẳng định về một vấn đề nào đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Lưu ý, dạng "đúng"正しい có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, trong khi các dạng biến đổi của nó (như 正しく - tadashiku) có thể dùng để bổ nghĩa cho động từ.

Cách viết

正しい được viết bằng chữ Hán 正しい, với âm Hán Việt là "chính". Cách viết khác không phổ biến. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là しい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 正確な (seikaku na): Chính xác, tỉ mỉ ⚫︎ 正確 (seikaku): Sự chính xác ⚫︎ 適切な (tekinai na): Thích hợp, phù hợp ⚫︎ 正しい (正しい): Đúng ⚫︎ 正しい (正しく): Một cách đúng đắn ⚫︎ 正しい (正しさ): Tính đúng đắn ⚫︎ 正しい (正しさ): Sự chuẩn xác

Từ trái nghĩa

⚫︎ 間違った (machigatta): Sai, nhầm ⚫︎ 不正確な (fu seikaku na): Không chính xác ⚫︎ 誤った (ayamatta): Sai lầm

Ví dụ câu 1

あなたの答えは正しいです。 ・Bản dịch: Câu trả lời của bạn là đúng. ・Giải thích: Đây là một ví dụ đơn giản thể hiện việc xác nhận đáp án chính xác.

Ví dụ câu 2

正しく 努力すれば、必ず成功します。 ・Bản dịch: Nếu bạn nỗ lực đúng đắn, bạn chắc chắn sẽ thành công. ・Giải thích: Ở đây, "正しく" bổ nghĩa cho động từ "努力する" (nỗ lực), chỉ cách thức hành động.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 正しい đến từ chữ Hán 正 (chính), nghĩa là "chính xác" hoặc "đúng". Thêm vào đó, しい là đuôi tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud