Nihongo

手品(てじな、tejina)
- ảo thuật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEJINA

手品

てじな

手品 (てじな, phiên âm: tejina) có nghĩa là "ảo thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ảo thuật
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手品 có nghĩa là trò ảo thuật, màn ảo thuật, hoặc các thủ thuật biến hóa. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ việc làm biến mất đồ vật đến các trò ảo thuật với bài, đồng xu, v.v. Nó thường liên quan đến sự khéo léo, kỹ năng và đôi khi là một chút "ma thuật" để đánh lừa thị giác người xem.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 手品を見せてください。 Dịch: Hãy cho tôi xem một màn ảo thuật. ⚫︎ 彼は手品が得意です。 Dịch: Anh ấy giỏi ảo thuật. ⚫︎ 手品師は観客を驚かせた。 Dịch: Nhà ảo thuật đã làm khán giả ngạc nhiên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手品 khi: ⚫︎ Muốn nói về một trò ảo thuật cụ thể. ⚫︎ Mô tả kỹ năng của một người trong việc biểu diễn ảo thuật. ⚫︎ Nói về nghề nghiệp của một người là nhà ảo thuật. Bạn có thể sử dụng nó trong cả hoàn cảnh trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

手品 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 手品 ⚫︎ Hiragana: てじな Thông thường, không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn đạt ý tưởng về ảo thuật: ⚫︎ 奇術 (kijutsu): kỹ thuật kỳ lạ, gần nghĩa với ảo thuật ⚫︎ マジック (majikku): mượn từ "magic" trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là ảo thuật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự thật, sự rõ ràng hoặc không có ảo tưởng: ⚫︎ 現実 (genjitsu): thực tế ⚫︎ 真実 (shinjitsu): sự thật

Ví dụ câu 1

子供たちは手品のショーを見て大喜びした。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã rất vui khi xem buổi biểu diễn ảo thuật. ・Giải thích: Câu này mô tả việc trẻ em thích thú khi xem một màn ảo thuật.

Ví dụ câu 2

手品の秘密を教えてくれる本を買った。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cuốn sách tiết lộ bí mật của các trò ảo thuật. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc mua một cuốn sách hướng dẫn về ảo thuật.

Nguồn gốc

手品 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 手 (te) có nghĩa là "tay" và 品 (shina/hin) có nghĩa là "món đồ" hoặc "sản phẩm". Nghĩa đen là "đồ vật trong tay", ám chỉ đến những thủ thuật được thực hiện bằng tay, sau đó được phát triển thành nghĩa rộng hơn là ảo thuật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud