漫才(まんざい、manzai)
- hài kịch đôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANZAI
漫才
まんざい
漫才 (まんざい, phiên âm: manzai) có nghĩa là "hài kịch đôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hài kịch đôi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
漫才 là một loại hình hài kịch truyền thống của Nhật Bản, thường bao gồm hai người biểu diễn (một người đóng vai trò “bạn” – tsukkomi và một người đóng vai trò “nguời dẫn chuyện” – boke) cùng nhau tung hứng những câu chuyện hài hước, những trò đùa, và những màn diễn xuất để chọc cười khán giả. Các màn 漫才 thường xoay quanh những tình huống đời thường, các mối quan hệ, hoặc những sự kiện xã hội.
⚫︎ あの漫才コンビはいつも面白いね。 ・Dịch: Nhóm hài đó lúc nào cũng vui nhộn. ⚫︎ 漫才を見に行くのが楽しみです。 ・Dịch: Tôi rất mong chờ được đi xem 漫才. ⚫︎ 漫才の台本を書くのは難しい。 ・Dịch: Viết kịch bản 漫才 rất khó.
Bạn có thể sử dụng từ 漫才 để nói về các buổi biểu diễn hài, các nghệ sĩ hài, hoặc phong cách hài của họ. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ đến thể loại hài này nói chung.
Từ 漫才 được viết bằng chữ Hán 漫才. Cách đọc là まんざい (romanji: manzai). Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể nói đến hài kịch (hài) nói chung.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この漫才師のボケは最高だ! ・Dịch: Cái trò "ngu" của nghệ sĩ hài này đỉnh nhất! ・Giải thích: Câu này khen ngợi người đóng vai “boke” trong màn 漫才.
漫才を見て、久しぶりに大笑いした。 ・Dịch: Xem 漫才, tôi đã cười lớn sau một thời gian dài. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc vui vẻ khi xem 漫才.
漫才 bắt nguồn từ các màn biểu diễn hài tại các đền thờ và miếu mạo trong thời kỳ Edo. Ban đầu, nó là một hình thức biểu diễn để cầu mong may mắn và sự thịnh vượng. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một hình thức giải trí phổ biến.