Nihongo

商店(しょうてん、shouten)
- cửa hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUTEN

商店

しょうてん

商店 (しょうてん, phiên âm: shouten) có nghĩa là "cửa hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cửa hàng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

商店 nghĩa là cửa hàng, tiệm, nơi buôn bán hàng hóa. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong tiếng Nhật, dùng để chỉ những địa điểm kinh doanh bán lẻ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本屋は商店です。 Dịch: Hiệu sách là một cửa hàng. ⚫︎あの商店はいつも賑やかだ。 Dịch: Cửa hàng đó luôn nhộn nhịp. ⚫︎この商店街には色々なお店があります。 Dịch: Khu phố mua sắm này có nhiều cửa hàng khác nhau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 商店 khi nói về bất kỳ cửa hàng nào, từ cửa hàng tạp hóa nhỏ đến cửa hàng lớn, siêu thị. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn chỉ đến một địa điểm để mua sắm hoặc kinh doanh.

Cách viết

⚫︎ Từ 商店 được viết bằng chữ Kanji: 商店. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうてん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 店 (みせ): Cửa hàng, tiệm (cách nói thông thường hơn). ⚫︎ ショップ (shoppu): Cửa hàng (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 小売店 (こうりてん): Cửa hàng bán lẻ. ⚫︎ 販売店 (はんばいてん): Cửa hàng bán hàng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa điểm không phải cửa hàng, như: ⚫︎ 工場 (こうじょう): Nhà máy. ⚫︎ 会社 (かいしゃ): Công ty.

Ví dụ câu 1

この商店で美味しいパンを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua bánh mì ngon ở cửa hàng này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 商店 để chỉ cửa hàng bánh mì, nơi người nói đã mua bánh.

Ví dụ câu 2

父は小さい商店を経営しています。 ・Bản dịch: Cha tôi điều hành một cửa hàng nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 商店 để nói về việc cha của người nói làm chủ và kinh doanh một cửa hàng.

Nguồn gốc

Từ 商店 là một từ ghép Kanji, trong đó: ⚫︎ 商 (しょう) có nghĩa là "kinh doanh, buôn bán". ⚫︎ 店 (てん) có nghĩa là "cửa hàng, tiệm". Do đó, 商店 kết hợp hai chữ Kanji này để chỉ "nơi buôn bán, cửa hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud