機嫌(きげん、kigen)
- tâm trạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGEN
機嫌
きげん
機嫌 (きげん, phiên âm: kigen) có nghĩa là "tâm trạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tâm trạng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
機嫌 nghĩa là tâm trạng, tâm tính, hoặc cảm xúc của một người vào một thời điểm cụ thể. Nó thường liên quan đến trạng thái hạnh phúc, thoải mái hoặc khó chịu, cáu giận. Từ này thể hiện sự biểu hiện bên ngoài của cảm xúc nội tâm.
⚫︎彼は、今日は機嫌がいいです。 ・Dịch: Anh ấy có vẻ vui vẻ hôm nay. ⚫︎彼女は機嫌が悪く、話しかけない方がいいかもしれません。 ・Dịch: Cô ấy có vẻ không vui, có lẽ bạn không nên bắt chuyện. ⚫︎部長の機嫌を損ねたくないから、今日は慎重に話そう。 ・Dịch: Vì không muốn làm phật ý trưởng phòng, hôm nay tôi sẽ nói chuyện cẩn thận.
⚫︎Sử dụng 機嫌 khi bạn muốn mô tả tâm trạng của ai đó, hoặc tâm trạng của chính bạn. ⚫︎Có thể sử dụng để diễn tả trạng thái tích cực (vui vẻ, thoải mái) hoặc tiêu cực (khó chịu, bực bội). ⚫︎Thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. ⚫︎Có thể dùng để xin lỗi khi vô tình làm mất lòng ai đó, hoặc để tránh gây ra những tình huống không mong muốn.
⚫︎Chữ Hán: 機嫌 ⚫︎Cách đọc (furigana): きげん ⚫︎Cách viết thường là bằng chữ Hán (機嫌) nhưng đôi khi cũng có thể dùng hiragana (きげん) để nhấn mạnh sự thân mật hoặc trong các văn bản không chính thức. ⚫︎Không có biến thể okurigana.
⚫︎ご機嫌 (gokigen): một cách nói lịch sự hơn, thường được dùng để hỏi thăm hoặc chào hỏi. ⚫︎気分 (kibun): tâm trạng, cảm giác (nói chung). ⚫︎様子 (ようす - yousu): tình trạng, vẻ bề ngoài (có thể bao gồm cả 機嫌). ⚫︎感情 (かんじょう - kanjou): cảm xúc.
⚫︎不機嫌 (fukigen): tâm trạng không tốt, khó chịu.
試験の結果を聞いて、彼はとても機嫌が良かった。 ・Bản dịch: Sau khi nghe kết quả thi, anh ấy đã có tâm trạng rất tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy tâm trạng vui vẻ của một người sau khi biết kết quả thi.
あの人はいつも機嫌が良い。 ・Bản dịch: Người kia lúc nào cũng vui vẻ. ・Giải thích: Câu này mô tả người luôn có tâm trạng tốt.
⚫︎機 có nghĩa là "cơ hội", "dịp". ⚫︎嫌 có nghĩa là "ghét", "chán". ⚫︎Trong trường hợp này, 機嫌 không liên quan trực tiếp đến "ghét". Nó được hình thành như một biểu hiện của tâm trạng và được dùng để chỉ tình trạng tốt hay xấu của tâm trạng, sự thoải mái hay không thoải mái.