安らぎ(やすらぎ、yasuragi)
- bình yên/thoải mái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASU
安
やす
RA
ら
ら
GI
ぎ
ぎ
安らぎ (やすらぎ, phiên âm: yasuragi) có nghĩa là "bình yên/thoải mái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bình yên/thoải mái |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
安らぎ có nghĩa là sự yên bình, sự thư thái, sự thanh thản, hoặc sự an ủi. Nó diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc khi bạn cảm thấy bình yên, không lo lắng, và được thoải mái. Nó có thể chỉ đến sự yên bình trong tâm hồn, trong môi trường xung quanh, hoặc trong các mối quan hệ. 安らぎ thường được liên kết với cảm giác thoải mái và an toàn.
⚫︎ 自然の中に身を置くと、心に安らぎ]を感じます。 Dịch: Khi ở giữa thiên nhiên, tôi cảm thấy sự yên bình trong tâm hồn. ⚫︎ 彼女の優しい言葉に、心が安らぎ]ました。 Dịch: Lời nói dịu dàng của cô ấy đã mang lại sự an ủi cho trái tim tôi. ⚫︎ この音楽は聴くと、安らぎ]ますね。 Dịch: Nghe bản nhạc này, tôi cảm thấy thư thái.
Bạn có thể sử dụng 安らぎ trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm giác yên bình, thoải mái. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để miêu tả một nơi chốn yên tĩnh, một khoảnh khắc thư giãn, hoặc một cảm giác hài lòng. Bạn cũng có thể dùng nó để diễn tả mong muốn về sự yên bình, hoặc để chia sẻ cảm xúc với người khác.
安らぎ được viết bằng chữ Hán là 安(an)và chữ hiragana là らぎ(ragi). Cách viết đầy đủ là 安らぎ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi らぎ không có sự thay đổi.
⚫︎ 平和(へいわ): Hòa bình ⚫︎ 落ち着き(おちつき): Sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh ⚫︎ 平穏(へいおん): Sự bình yên, sự yên ổn ⚫︎ 癒し(いやし): Sự chữa lành, sự an ủi ⚫︎ 慰め(なぐさめ): Sự an ủi, sự động viên.
⚫︎ 不安(ふあん): Sự bất an, lo lắng ⚫︎ 緊張(きんちょう): Sự căng thẳng ⚫︎ 騒々しさ(そうぞうしさ): Sự ồn ào, náo nhiệt.
静かな夜空を眺めていると、心が安らぎ]を感じる。 ・Bản dịch: Nhìn ngắm bầu trời đêm yên tĩnh, tôi cảm thấy bình yên trong lòng. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác yên bình khi quan sát bầu trời đêm.
この場所は、都会の喧騒から逃れて安らぎ]を与えてくれる。 ・Bản dịch: Nơi này mang lại sự an ủi, giúp tôi thoát khỏi sự ồn ào của thành phố. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự yên bình mà địa điểm đó mang lại, trái ngược với sự ồn ào của thành phố.
安らぎ là một từ ghép, trong đó 安 mang ý nghĩa "an toàn, yên ổn", còn らぎ là một hình thức biến đổi của động từ 安らぐ(やすらぐ), có nghĩa là "trở nên yên bình, được an ủi".