レジャー(レジャー、rejaー)
- giải trí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
JA
ジャ
ジャ
ー
ー
ー
レジャー (レジャー, phiên âm: rejaー) có nghĩa là "giải trí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | giải trí |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レジャー (rejā) trong tiếng Nhật có nghĩa là "giải trí", "vui chơi", hoặc "thời gian rảnh rỗi" mà người ta sử dụng để thư giãn và tận hưởng các hoạt động không liên quan đến công việc hoặc học tập. Nó bao gồm nhiều loại hình hoạt động khác nhau, từ đi du lịch, xem phim, chơi thể thao, đọc sách, đến những hoạt động đơn giản như đi dạo hoặc gặp gỡ bạn bè. レジャーレジャー thường nhấn mạnh vào tính chất thoải mái, thư giãn và tận hưởng.
⚫︎週末はレジャーに出かけます。 ・Dịch: Cuối tuần tôi đi chơi. ⚫︎レジャー施設で子供たちは楽しんでいます。 ・Dịch: Bọn trẻ đang vui vẻ ở khu vui chơi giải trí. ⚫︎この夏は、海外レジャーを計画しています。 ・Dịch: Mùa hè này, tôi đang lên kế hoạch đi du lịch giải trí ở nước ngoài.
Bạn có thể sử dụng レジャーレジャー khi nói về các hoạt động giải trí, vui chơi, hoặc các kế hoạch liên quan đến thời gian rảnh rỗi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc trò chuyện thông thường với bạn bè đến các cuộc họp lên kế hoạch du lịch hoặc hoạt động giải trí.
⚫︎ レジャーレジャー được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("leisure"). ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 遊び (asobi): vui chơi, giải trí (từ thuần Nhật). ⚫︎ 余暇 (yoka): thời gian rảnh rỗi. ⚫︎ 娯楽 (goraku): giải trí, thú vui.
⚫︎ 仕事 (shigoto): công việc. ⚫︎ 勉強 (benkyō): học tập.
彼は週末はいつもレジャーを楽しんでいます。 ・Dịch: Anh ấy luôn tận hưởng thời gian giải trí vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang nói về việc người khác tận hưởng thời gian rảnh rỗi của mình để giải trí.
最近、レジャーに関する新しいアプリが出ました。 ・Dịch: Gần đây, một ứng dụng mới liên quan đến giải trí đã được phát hành. ・Giải thích: Câu này sử dụng レジャーレジャー để chỉ các ứng dụng liên quan đến các hoạt động giải trí.
レジャーレジャー là một từ mượn (loan từ) từ tiếng Anh "leisure".