夢中(むちゅう、muchuu)
- say mê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUCHUU
夢中
むちゅう
夢中 (むちゅう, phiên âm: muchuu) có nghĩa là "say mê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | say mê |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夢中 nghĩa là say mê, say sưa, mải mê, hoặc bị cuốn hút vào một điều gì đó đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Nó thể hiện sự tập trung cao độ và sự thích thú sâu sắc đối với một hoạt động, sở thích, hoặc một người nào đó. Người ở trong trạng thái 夢中 thường quên ăn, quên ngủ, và chỉ nghĩ đến điều đang làm hoặc yêu thích.
⚫︎ ゲームに 夢中 になって、宿題を忘れてしまった。 ・Dịch: Tôi đã mải mê chơi game và quên làm bài tập về nhà. ⚫︎ 彼女は新しい趣味に 夢中 で、毎日楽しそうです。 ・Dịch: Cô ấy đang say mê với sở thích mới và có vẻ rất vui vẻ mỗi ngày. ⚫︎ 彼は恋人に 夢中 で、他のことは何も見えていない。 ・Dịch: Anh ấy say mê người yêu đến mức không còn để ý đến bất cứ điều gì khác.
Bạn có thể sử dụng 夢中 để mô tả trạng thái tinh thần của bạn hoặc người khác khi họ bị cuốn hút vào một hoạt động hoặc đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong các tình huống như khi ai đó chơi game, đọc sách, làm việc, hoặc yêu một ai đó. Bạn có thể sử dụng các dạng khác nhau của từ này như: 夢中になる (trở nên say mê), 夢中だ (đang say mê), 夢中になって (vì mải mê)...
Từ 夢中 thường được viết bằng kanji và hiragana: 夢中. ・夢 (yume) nghĩa là "giấc mơ" hoặc "ước mơ". ・中 (chuu) nghĩa là "trong", "giữa", hoặc "ở giữa". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.
⚫︎ 熱中 (necchuu): say mê, nhiệt tình. ⚫︎ 没頭 (bottou): cắm cúi, chuyên tâm. ⚫︎ 熱心 (nesshin): nhiệt tình, hăng hái. ⚫︎ 一心 (isshin): một lòng, một dạ, hết lòng.
⚫︎ 無関心 (mukanshin): thờ ơ, không quan tâm. ⚫︎ 退屈 (taikutsu): buồn chán. ⚫︎ 興味がない (kyoumi ga nai): không có hứng thú.
子供たちはゲームに 夢中 で、ご飯の時間も忘れてしまった。 ・Bản dịch: Bọn trẻ say mê chơi game đến nỗi quên cả giờ ăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy trẻ em bị cuốn hút vào trò chơi đến mức quên đi các hoạt động khác, bao gồm cả việc ăn uống.
彼女の歌声に 夢中 になって、時間が経つのを忘れてしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã say sưa với giọng hát của cô ấy và quên mất thời gian trôi qua. ・Giải thích: Ở đây, người nói bị thu hút bởi giọng hát của cô gái, và vì vậy mà không còn để ý đến thời gian.
Từ 夢中 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 夢 (giấc mơ) và 中 (trong, giữa). Nó ám chỉ trạng thái tâm trí bị "bao phủ" bởi một "giấc mơ", một thứ gì đó thu hút sự chú ý và làm cho người ta quên đi mọi thứ xung quanh.