Nihongo

熱中します(ねっちゅうします、neっchuushimasu)
- say mê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NECCHUU

熱中

ねっちちゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

熱中します (ねっちゅうします, phiên âm: neっchuushimasu) có nghĩa là "say mê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:say mê
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:neっchuushimasu

Hiragana:ねっちゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
ねっちゅうします熱中します。be absorbed in.
Thể từ điển
(辞書形)
熱中するbe absorbed in
Thể liên dụng
(て形)
熱中して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
熱中しないnot be absorbed in

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
熱中したbe absorbed inned
Thể kết thúc
(終止形)
熱中する。be absorbed in.
Thể điều kiện
(仮定形)
熱中すればif be absorbed in
Thể ý chí
(意志形)
熱中しよう !let's be absorbed in
Thể mệnh lệnh
(命令形)
熱中しろ !be absorbed in !
Giải thích AI
Ý nghĩa

[ねっちゅうします] có nghĩa là say mê, mải miết, hoặc tập trung toàn bộ tâm trí và năng lượng vào một việc gì đó mà không để ý đến xung quanh.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ[熱中します]. ⚫︎Boku wa ima anime ni nechuu shite imasu. Bản dịch: Bây giờ tôi đang say mê anime. ⚫︎Kodomotachi wa game ni nechuu shite iru. Bản dịch: Bọn trẻ đang mải mê chơi trò chơi điện tử.

Cách sử dụng

Từ [ねっちゅうします] được dùng khi bạn muốn diễn tả trạng thái bản thân hoặc ai đó cực kỳ tập trung và thích thú với một sở thích, công việc, thể thao hoặc trò chơi nào đó. Đây là thể lịch sự của động từ nhóm 3 [ねっちゅうする].

Cách viết

[ねっちゅうします] được viết bằng chữ Hán và hiragana là [熱中します]. Thể thông thường của nó là [熱中する]. Phần chữ Hán là [熱中] và phần chia động từ là [します].

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với [熱中します] bao gồm [夢中になります] hoặc [没頭します].

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với [熱中します] có thể là [飽きます] (cảm thấy chán) hoặc [冷めます] (hết hứng thú).

Ví dụ câu 1

Kare wa ima shumi no kamera ni nechuu shite imasu. ・Bản dịch: Anh ấy bây giờ đang say mê với sở thích chụp ảnh. ・Giải thích: Thể hiện sự tập trung cao độ vào sở thích cá nhân.

Ví dụ câu 2

Watashitachi wa sono eiga ni nechuu shita. ・Bản dịch: Chúng tôi đã say mê bộ phim đó. ・Giải thích: Dùng dạng quá khứ [熱中した] để kể về một việc đã qua.

Nguồn gốc

Từ [熱中] gồm có chữ [熱] (nhiệt - nóng, nhiệt huyết) và chữ [中] (trung - trong), diễn tả trạng thái tâm trí bị cuốn hút và chìm đắm hoàn toàn vào trong một sức nóng hoặc sự việc nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud