Nihongo

進捗(しんちょく、shinchoku)
- tiến độ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINCHOKU

進捗

しんちょく

進捗 (しんちょく, phiên âm: shinchoku) có nghĩa là "tiến độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tiến độ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

進捗しんちょく trong tiếng Việt có nghĩa là "tiến độ", "sự tiến triển" hoặc "sự hoàn thành". Nó dùng để chỉ mức độ hoàn thành của một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc các mục tiêu hoặc công việc đã đạt được đến đâu tính đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事の進捗はいかがですか。 Translation: Tiến độ công việc của bạn đến đâu rồi? ⚫︎プロジェクトの進捗を報告してください。 Translation: Vui lòng báo cáo tiến độ của dự án. ⚫︎このタスクの進捗はまだ遅れています。 Translation: Tiến độ của nhiệm vụ này vẫn còn chậm.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 進捗しんちょく trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong môi trường làm việc, học tập hoặc khi thảo luận về các dự án. Nó thường được sử dụng khi: ⚫︎ Muốn hỏi về tình hình hiện tại của một công việc. ⚫︎ Cần báo cáo về những gì đã hoàn thành và những gì còn lại. ⚫︎ Đánh giá mức độ hiệu quả của một quá trình. ⚫︎ Thảo luận về các vấn đề và thách thức liên quan đến việc hoàn thành mục tiêu.

Cách viết

⚫︎ Từ 進捗しんちょく thường được viết bằng kanji (漢 tự). ⚫︎ Cách viết: 進捗 ⚫︎ Cách đọc: しんちょく (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 進み具合すすみぐあい (tiến triển, mức độ tiến triển) ⚫︎ 進度しんど (tiến độ) ⚫︎ 進展しんてん (sự phát triển, tiến triển) ⚫︎ 経過けいか (sự trôi qua, tiến triển) ⚫︎ 状況じょうきょう (tình trạng, tình huống)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ chỉ sự chậm trễ hoặc trì hoãn: ⚫︎ 遅延ちえん (sự chậm trễ) ⚫︎ 停滞ていたい (sự trì trệ) ⚫︎ 中断ちゅうだん (sự gián đoạn)

Ví dụ câu 1

会議では、プロジェクトの進捗について話し合いました。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về tiến độ của dự án. ・Giải thích: Câu này cho thấy từ 進捗しんちょく được sử dụng để đề cập đến việc thảo luận về mức độ hoàn thành của một dự án trong một cuộc họp.

Ví dụ câu 2

彼の研究は順調に進捗しています。 ・Bản dịch: Nghiên cứu của anh ấy đang tiến triển tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 進捗しんちょく để diễn tả sự tiến triển tốt đẹp của một công việc nghiên cứu.

Nguồn gốc

Từ 進捗しんちょく được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 進しん (tiến) có nghĩa là "tiến lên, tiến triển". ⚫︎ 捗ちょく (trước đây có cách đọc là "ちょく" nhưng ngày nay chủ yếu dùng trong từ ghép) có nghĩa là "tiến triển, tiến độ". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "sự tiến triển" hoặc "tiến độ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud