誘導します(ゆうどうします、yuudoうshimasu)
- hướng dẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUDOU
誘導
ゆうどう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
誘導します (ゆうどうします, phiên âm: yuudoうshimasu) có nghĩa là "hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hướng dẫn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yuudoうshimasu
Hiragana:ゆうどうします
Thể lịch sự (ます形) | ゆうどうします誘導します。guide. |
Thể từ điển (辞書形) | 誘導するguide |
Thể liên dụng (て形) | 誘導して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 誘導しないnot guide |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 誘導したguided |
Thể kết thúc (終止形) | 誘導する。guide. |
Thể điều kiện (仮定形) | 誘導すればif guide |
Thể ý chí (意志形) | 誘導しよう !let's guide |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 誘導しろ !guide ! |
Giải thích AI
誘導します có nghĩa là "hướng dẫn", "dẫn dắt", "chỉ đạo" hoặc "dẫn đường". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động chỉ cho ai đó hoặc một cái gì đó đến một địa điểm, hướng dẫn họ thực hiện một hành động, hoặc đưa ra lời khuyên để giúp họ đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra các chỉ dẫn hoặc gợi ý để ai đó có thể di chuyển hoặc tiến hành một việc gì đó. Bản thân từ này mang tính trang trọng và thường dùng trong các tình huống cần thiết sự lịch sự.
⚫︎ 道案内として、駅まで誘導します。 Dịch: Tôi sẽ dẫn bạn đến nhà ga như một người hướng dẫn. ⚫︎ お客様を席へ誘導します。 Dịch: Tôi sẽ hướng dẫn khách hàng đến chỗ ngồi. ⚫︎ このソフトウェアの使い方を誘導します。 Dịch: Tôi sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng phần mềm này.
Bạn có thể sử dụng 誘導します trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ đường cho ai đó đến một địa điểm. ⚫︎ Khi bạn hướng dẫn ai đó cách thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình. ⚫︎ Khi bạn cung cấp thông tin hoặc lời khuyên để giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc đạt được mục tiêu. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, trong công việc, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người bạn chưa quen biết. Lưu ý: 誘導します là thể ます của động từ 誘導(ゆうどう)する. Bạn có thể sử dụng các hình thức khác của động từ này tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Ví dụ: 誘導する (thể từ điển), 誘導しました (quá khứ), 誘導してください (xin vui lòng hướng dẫn), v.v.
⚫︎ Thông thường, 誘導します được viết bằng: ・Hiragana: ゆうどうします ・Kanji: 誘導します ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là します.
⚫︎ 案内します (ごあんないします) - hướng dẫn, chỉ dẫn (lịch sự hơn) ⚫︎ 導きます (みちびきます) - dẫn đường, hướng dẫn (có thể mang ý nghĩa tinh thần hơn) ⚫︎ 教えます (おしえます) - dạy, chỉ bảo ⚫︎ 指示します (しじします) - chỉ thị, ra lệnh ⚫︎ ガイドします - guide (dùng trong văn cảnh vay mượn)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động ngược lại có thể bao gồm: ⚫︎ 放任します (ほうにんします) - phó mặc, bỏ mặc ⚫︎ 無視します (むしします) - lờ đi, bỏ qua
係員がお客様を駐車場へ誘導します。 ・Bản dịch: Nhân viên sẽ hướng dẫn khách hàng đến bãi đỗ xe. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhân viên đang thực hiện nhiệm vụ hướng dẫn khách hàng.
彼は私たちを安全な場所へ誘導します。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ hướng dẫn chúng ta đến một nơi an toàn. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc ai đó đang dẫn dắt để đảm bảo an toàn.
Từ 誘導 bắt nguồn từ hai chữ Kanji: 誘(ゆう - dụ)nghĩa là "dụ dỗ, mời gọi, hướng" và 導(どう - đạo) nghĩa là "dẫn đường, chỉ đạo". Ghép hai chữ này lại để tạo ra ý nghĩa tổng thể của việc hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó hoặc một cái gì đó.