Nihongo

誘惑(ゆうわく、yuuwaku)
- cám dỗ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUWAKU

誘惑

ゆうわく

誘惑 (ゆうわく, phiên âm: yuuwaku) có nghĩa là "cám dỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cám dỗ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

誘惑 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là sự cám dỗ, sự quyến rũ, hoặc sự mời gọi hấp dẫn đến mức khiến người ta khó cưỡng lại. Nó ám chỉ đến hành động hoặc tình huống gây ra ham muốn, thúc đẩy người khác làm điều gì đó mà có thể không tốt cho họ hoặc không phù hợp. Từ này thường liên quan đến những điều hấp dẫn, thú vị, nhưng cũng có thể mang tính tiêu cực hoặc tiềm ẩn rủi ro.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 甘い誘惑に負けて、ケーキを全部食べてしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã không cưỡng lại được sự cám dỗ ngọt ngào và đã ăn hết cả chiếc bánh. ⚫︎ 彼女の美しさは、私にとって大きな誘惑だった。 ・Bản dịch: Vẻ đẹp của cô ấy là một sự cám dỗ lớn đối với tôi. ⚫︎ 金銭的な誘惑に打ち勝つことは難しい。 ・Bản dịch: Khó có thể chiến thắng sự cám dỗ về tiền bạc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 誘惑 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự cám dỗ, như cám dỗ về vật chất (tiền bạc, đồ ăn), cám dỗ về tình cảm (tình yêu, sự chú ý), hoặc cám dỗ về hành vi (làm điều gì đó không đúng đắn). Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 誘惑, với cách đọc là ゆうわく (yūwaku) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 魅力 (魅力 - miryoku): Sự hấp dẫn, sự quyến rũ (tổng quát hơn) ⚫︎ 魅惑 (魅惑 - miwaku): Sự mê hoặc (thường dùng trong văn viết) ⚫︎ 誘い (誘い - sasoi): Sự mời gọi (ít trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 拒絶 (拒絶 - kyozetsu): Sự từ chối ⚫︎ 抵抗 (抵抗 - teikō): Sự kháng cự ⚫︎ 抑制 (抑制 - yokusei): Sự kiềm chế

Ví dụ câu 1

彼はギャンブルの誘惑に負けて、借金をしてしまった。 ・Bản dịch: Anh ta đã không cưỡng lại được sự cám dỗ của cờ bạc và đã mắc nợ. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng sự cám dỗ (gambling) đã dẫn đến một hậu quả tiêu cực (mắc nợ).

Ví dụ câu 2

その新しい仕事は、高い給料という誘惑があったが、私は断った。 ・Bản dịch: Công việc mới đó có sự cám dỗ về mức lương cao, nhưng tôi đã từ chối. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc từ chối một sự cám dỗ (lương cao) vì lý do nào đó.

Nguồn gốc

Từ 誘惑 được tạo thành từ hai chữ Hán: 誘 (誘 - yū) có nghĩa là “dụ dỗ, mời gọi” và 惑 (惑 - waku) có nghĩa là “bối rối, mê hoặc”. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa là sự cám dỗ, sự bị thu hút, hoặc sự làm cho bối rối, không thể kiểm soát.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud