Nihongo

誘います(さそいます、sasoimasu)
- mời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SASO

誘

さそ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

誘います (さそいます, phiên âm: sasoimasu) có nghĩa là "mời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mời
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sasoimasu

Hiragana:さそいます

Thể lịch sự
(ます形)
さそいます誘います。invite.
Thể từ điển
(辞書形)
誘うinvite
Thể liên dụng
(て形)
誘って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
誘わないnot invite

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
誘ったinvited
Thể kết thúc
(終止形)
誘う。invite.
Thể điều kiện
(仮定形)
誘えばif invite
Thể ý chí
(意志形)
誘おう !let's invite
Thể mệnh lệnh
(命令形)
誘え !invite !
Giải thích AI
Ý nghĩa

誘います (さそいます - sasoi masu) có nghĩa là "mời", "rủ", "lôi kéo" hoặc "gợi ý". Nó diễn tả hành động đề nghị, mời ai đó tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc một địa điểm nào đó. Nó cũng có thể mang nghĩa là lôi kéo, dụ dỗ, nhưng thường được sử dụng với sắc thái tích cực hơn là tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画に誘いますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn mời (rủ) tôi đi xem phim không? ⚫︎友達をパーティーに誘った。 ・Bản dịch: Tôi đã mời bạn bè đến bữa tiệc. ⚫︎一緒に食事に誘ってくれてありがとう。 ・Bản dịch: Cảm ơn vì đã mời tôi cùng ăn.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn mời, rủ ai đó làm gì đó. ⚫︎ Thường sử dụng với các danh từ chỉ người (ví dụ: bạn bè, đồng nghiệp) đi kèm với trợ từ "を" (o). ⚫︎ Có thể sử dụng với các động từ chỉ hành động (ví dụ: xem phim, ăn tối) đi kèm với trợ từ "に" (ni). ⚫︎ Sử dụng kính ngữ lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 誘 kết hợp với hiragana います. ⚫︎ Cách viết hiragana: さそいます ⚫︎ Không có cách viết katakana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là います. ⚫︎ Các dạng khác của động từ này bao gồm: 誘う (saso u - dạng từ điển), 誘って (saso tte - dạng て), 誘わない (sasowanai - dạng phủ định), 誘います (saso imasu - dạng lịch sự hiện tại/tương lai).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 誘う (saso u - dạng từ điển) ⚫︎ 誘致する (yūchi suru - mời gọi, thu hút - thường dùng trong kinh doanh, ngoại giao) ⚫︎ お誘いする (o sasoi suru - cách nói lịch sự hơn) ⚫︎ お誘い (o sasoi - lời mời)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến từ chối lời mời, ví dụ: ⚫︎ 断る (kotowaru - từ chối) ⚫︎ 拒否する (kyohi suru - cự tuyệt)

Ví dụ câu 1

今度の日曜日に、映画に誘ってもいいですか? ・Bản dịch: Chủ nhật tới, tôi có thể mời bạn đi xem phim được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng hình thức 誘う (saso u) để đưa ra lời mời một cách lịch sự.

Ví dụ câu 2

田中さんは、いつも私を食事に誘います。 ・Bản dịch: Anh Tanaka luôn mời tôi đi ăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 誘います (saso imasu) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại của anh Tanaka.

Nguồn gốc

Chữ Hán 誘 (dụ) có nghĩa là "dụ dỗ", "mời gọi". Nó thể hiện ý nghĩa của việc hướng dẫn, dẫn dắt hoặc thu hút ai đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và được du nhập vào tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud