急ぎます(いそぎます、isogimasu)
- vội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISO
急
いそ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
急ぎます (いそぎます, phiên âm: isogimasu) có nghĩa là "vội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | vội |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:isogimasu
Hiragana:いそぎます
Thể lịch sự (ます形) | いそぎます急ぎます。hurry. |
Thể từ điển (辞書形) | 急ぐhurry |
Thể liên dụng (て形) | 急いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 急がないnot hurry |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 急いだhurried |
Thể kết thúc (終止形) | 急ぐ。hurry. |
Thể điều kiện (仮定形) | 急げばif hurry |
Thể ý chí (意志形) | 急ごう !let's hurry |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 急げ !hurry ! |
Giải thích AI
急ぎます có nghĩa là "vội", "gấp", "đi nhanh", hoặc "làm nhanh". Nó diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng vì thời gian hoặc các yếu tố khác đang gây áp lực. ⚫︎ Nó thường được sử dụng khi bạn cần phải làm điều gì đó nhanh hơn bình thường. ⚫︎ Nó thể hiện sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. ⚫︎ Hành động 急ぎます có thể liên quan đến cả việc di chuyển và hoàn thành các nhiệm vụ.
⚫︎バスに間に合うように、急ぎます。 Dịch: Tôi vội để kịp xe buýt. ⚫︎レポートを締め切りまでに急ぎます。 Dịch: Tôi đang vội hoàn thành bài báo cáo trước thời hạn. ⚫︎今、とても急いでいます。 Dịch: Bây giờ tôi đang rất vội.
⚫︎ Bạn sử dụng 急ぎます khi bạn muốn diễn tả rằng bạn hoặc ai đó cần phải làm gì đó một cách nhanh chóng. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như trễ hẹn, cần phải hoàn thành công việc đúng hạn, hoặc khi bạn đang vội đến một địa điểm nào đó. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Chữ kanji: 急ぎます ⚫︎ Cách đọc (hiragana): いそぎます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là ぎ.
⚫︎ 急ぐ (isogu) - dạng từ điển của 急ぎます ⚫︎ 慌てる (awateru) - bối rối, luống cuống (có thể do vội) ⚫︎ 早める (hayameru) - làm nhanh hơn (động từ) ⚫︎ 速くする (hayaku suru) - làm nhanh (cụm động từ)
⚫︎ ゆっくりする (yukkuri suru) - thong thả, từ từ ⚫︎ のんびりする (nonbiri suru) - thong thả, thảnh thơi
すみません、ちょっと急ぎます。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi hơi vội một chút. ・Giải thích: Dùng để xin lỗi và báo hiệu rằng bạn cần phải đi nhanh hơn hoặc hoàn thành một việc gì đó nhanh hơn.
学校に遅刻しそうなので、急いで行きます。 ・Bản dịch: Vì tôi sắp trễ học, nên tôi sẽ đi nhanh. ・Giải thích: Giải thích lý do tại sao bạn cần phải 急ぎます.
Từ "急" (kyū) có nghĩa là "gấp, vội", và "ぎます" (gimasu) là đuôi động từ thể hiện thì hiện tại đơn hoặc tương lai.