Nihongo

進めます(すすめます、suすmemaす)
- thúc đẩy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

進めま

す

SU

す

す

進めます (すすめます, phiên âm: suすmemaす) có nghĩa là "thúc đẩy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thúc đẩy
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:suすmemaす

Hiragana:すすめます

Thể lịch sự
(ます形)
すすめます進めます。advance.
Thể từ điển
(辞書形)
進めるadvance
Thể liên dụng
(て形)
進めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
進めないnot advance

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
進めたadvanced
Thể kết thúc
(終止形)
進める。advance.
Thể điều kiện
(仮定形)
進めればif advance
Thể ý chí
(意志形)
進めよう !let's advance
Thể mệnh lệnh
(命令形)
進めろ !advance !
Giải thích AI
Ý nghĩa

進めます có nghĩa là "tiến hành", "tiếp tục", "tiến lên", hoặc "bắt đầu". Nó thể hiện hành động bắt đầu, tiếp tục hoặc đẩy mạnh một việc gì đó. Nó có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, dự án cho đến các hoạt động hàng ngày. 進めます thường ám chỉ việc làm cho một cái gì đó được tiến triển, di chuyển về phía trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議を始めます。 Dịch: Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp. ⚫︎プロジェクトを進めます。 Dịch: Chúng ta sẽ tiến hành dự án. ⚫︎勉強を進めます。 Dịch: Tôi sẽ tiếp tục việc học.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 進めます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động tiến hành, tiếp tục hoặc bắt đầu một việc gì đó. Nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, các kế hoạch làm việc, hoặc khi bạn muốn nói về việc tiếp tục một hoạt động nào đó. Bạn có thể dùng dạng lịch sự 進めます hoặc dạng thông thường 進める tùy theo ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 進 (tiến), và phần còn lại là chữ mềm Hiragana めます. Cách viết không thay đổi. Okurigana (phần đuôi Hiragana) luôn là めます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 始めます (hajimemasu): Bắt đầu ⚫︎ 続けます (tsuzukemasu): Tiếp tục ⚫︎ 実行します (jikkou shimasu): Thực hiện ⚫︎ 着手します (chakushu shimasu): Bắt đầu (một cách chính thức)

Từ trái nghĩa

⚫︎やめます (yamemasu): Dừng, bỏ ⚫︎中断します (chuudan shimasu): Tạm dừng

Ví dụ câu 1

この計画をさらに進めます。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ tiếp tục đẩy mạnh kế hoạch này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 進めます để chỉ hành động tiếp tục phát triển kế hoạch.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトを進めます。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ bắt đầu dự án mới. ・Giải thích: Sử dụng 進めます để thể hiện ý định khởi động một dự án mới.

Nguồn gốc

Chữ Hán 進 có nghĩa là "tiến lên" hoặc "tiến tới". Phần đuôi めます là phần biến tố của động từ trong tiếng Nhật. Việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên nghĩa của 進めます.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud