ビジョン(ビジョン、bijon)
- tầm nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BI
ビ
ビ
JO
ジョ
ジョ
N
ン
ン
ビジョン (ビジョン, phiên âm: bijon) có nghĩa là "tầm nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tầm nhìn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ビジョン là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tầm nhìn," "tầm nhìn xa," "sự hình dung," hoặc "quan điểm." Nó thường ám chỉ một ý tưởng hoặc hình ảnh về tương lai, một mục tiêu hoặc một kế hoạch lớn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến nghệ thuật. Từ này nhấn mạnh khả năng hình dung và hiểu biết về những gì có thể hoặc nên xảy ra.
⚫︎将来のビジョンを描く。 Translation: Vẽ ra tầm nhìn cho tương lai. ⚫︎会社は新しいビジョンを発表した。 Translation: Công ty đã công bố một tầm nhìn mới. ⚫︎彼のビジョンは革新的だった。 Translation: Tầm nhìn của anh ấy thật đổi mới.
ビジョン thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về kế hoạch, mục tiêu, hoặc ý tưởng trong tương lai. Nó có thể được sử dụng để mô tả tầm nhìn của một cá nhân, một tổ chức, hoặc một dự án. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài thuyết trình, cuộc họp, hoặc thậm chí trong các cuộc trò chuyện thông thường về những gì bạn mong muốn trong tương lai.
Từ ビジョン được viết bằng katakana: ビジョン. Nó không có cách viết bằng kanji trong tiếng Nhật. Okurigana không áp dụng trong trường hợp này.
⚫︎展望 (tenbou) - triển vọng, viễn cảnh ⚫︎将来性 (shouraisei) - tính tương lai, tiềm năng ⚫︎構想 (kousou) - kế hoạch, phác thảo ⚫︎夢 (yume) - giấc mơ, ước mơ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến hiện tại hoặc quá khứ có thể được xem xét.
リーダーは会社の新しいビジョンを共有した。 ・Bản dịch: Người lãnh đạo đã chia sẻ tầm nhìn mới của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng ビジョン để chỉ ra tầm nhìn chiến lược của công ty, do người lãnh đạo trình bày.
アーティストは自分のビジョンを作品を通して表現した。 ・Bản dịch: Nghệ sĩ đã thể hiện tầm nhìn của mình thông qua các tác phẩm. ・Giải thích: Ở đây, ビジョン đề cập đến quan điểm và ý tưởng sáng tạo của nghệ sĩ.
Từ ビジョン là một từ mượn từ tiếng Anh "vision."