将来(しょうらい、shourai)
- tương lai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOURAI
将来
しょうらい
将来 (しょうらい, phiên âm: shourai) có nghĩa là "tương lai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tương lai |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
将来 có nghĩa là "tương lai", ám chỉ khoảng thời gian sắp tới, những gì sẽ xảy ra sau này. Nó đề cập đến thời điểm sau hiện tại, bao gồm các kế hoạch, dự định, hoặc những gì có thể diễn ra trong tương lai. Nó có thể được sử dụng để nói về tương lai cá nhân, xã hội, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến thời gian phía trước.
⚫︎将来の夢は何ですか? Dịch: Ước mơ của bạn trong tương lai là gì? ⚫︎彼女は将来、医者になりたいと思っています。 Dịch: Cô ấy muốn trở thành bác sĩ trong tương lai. ⚫︎日本へ留学することは、将来にとって良い経験になるでしょう。 Dịch: Việc du học ở Nhật Bản sẽ là một kinh nghiệm tốt cho tương lai.
⚫︎将来 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Nó thường được dùng để nói về những kế hoạch, dự định, hy vọng, hoặc ước mơ cho tương lai. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để nói về tương lai của cá nhân, gia đình, công việc, xã hội, hoặc thế giới nói chung.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 将来, đọc là しょうらい. ⚫︎ Cách viết thông thường là dùng chữ Hán. Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng hiragana để nhấn mạnh hoặc khi người viết không nhớ chữ Hán.
⚫︎ 未来 (みらい): Tương lai ⚫︎ 先々 (さきざき): Tương lai xa, về sau ⚫︎ 今後 (こんご): Từ nay về sau, trong tương lai ⚫︎ 近い将来 (ちかいしょうらい): Tương lai gần
⚫︎ 過去 (かこ): Quá khứ ⚫︎ 以前 (いぜん): Trước đây
彼は将来、自分の会社を設立したいと考えています。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ thành lập công ty của riêng mình trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện kế hoạch và ước muốn của một người về những gì anh ta muốn đạt được trong tương lai.
将来の計画を立てることは大切です。 ・Bản dịch: Lập kế hoạch cho tương lai là điều quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch cho những gì bạn muốn đạt được trong tương lai.
将来 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "将" (しょう - tướng, sẽ) và "来" (らい - đến). Nó biểu thị ý nghĩa của "tướng lai" - tức là "sẽ đến" hay "tương lai".