Nihongo

試着室(しちゃくしつ、shichakuしtsu)
- phòng thử đồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHICHAKUSHITSU

試着室

しちゃくしつ

試着室 (しちゃくしつ, phiên âm: shichakuしtsu) có nghĩa là "phòng thử đồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phòng thử đồ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

試着室 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là phòng thử đồ hoặc phòng thay đồ. Đó là nơi bạn có thể thử quần áo, giày dép hoặc các mặt hàng khác trong cửa hàng trước khi mua chúng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい服を試着室で試着しました。 Dịch: Tôi đã thử quần áo mới trong phòng thử đồ. ⚫︎試着室はどこですか? Dịch: Phòng thử đồ ở đâu ạ? ⚫︎試着室は空いていますか? Dịch: Phòng thử đồ có trống không ạ?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 試着室 khi bạn muốn hỏi về vị trí của phòng thử đồ, hoặc khi bạn đang nói về việc thử đồ trong cửa hàng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 試着室. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: しちゃくしつ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ Phòng thay đồ: phòng thay đồ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm.

Ví dụ câu 1

このドレスは試着室で試着できますか? ・Bản dịch: Bạn có thể thử chiếc váy này trong phòng thử đồ được không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi xem có thể thử một món đồ cụ thể nào đó trong phòng thử đồ hay không.

Ví dụ câu 2

試着室が混んでいて、順番待ちです。 ・Bản dịch: Phòng thử đồ đang đông, tôi phải đợi đến lượt. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống phòng thử đồ đang bận và bạn phải chờ.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 試着: nghĩa là thử đồ, thử quần áo. ⚫︎ 室: nghĩa là phòng. Do đó, 試着室 có nghĩa là phòng để thử đồ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud