Nihongo

リラックス(リラックス、riraッkusu)
- thư giãn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RI

リ

リ

RA

ラ

ラ

ッ

ッ

ッ

KU

ク

ク

SU

ス

ス

リラックス (リラックス, phiên âm: riraッkusu) có nghĩa là "thư giãn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thư giãn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

リラックス là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là thư giãn, thả lỏng, hoặc làm cho bản thân thoải mái. Nó chỉ trạng thái không căng thẳng, không lo lắng, và dễ chịu. リラックス có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末は家でゆっくりリラックスしたいです。 Dịch: Cuối tuần tôi muốn thư giãn thoải mái ở nhà. ⚫︎この温泉はとてもリラックスできますね。 Dịch: Suối nước nóng này thật thư giãn nhỉ. ⚫︎ストレスを解消するために、リラックスする時間が必要です。 Dịch: Cần có thời gian để thư giãn nhằm giải tỏa căng thẳng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng リラックス trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc thư giãn. Thông thường, nó được dùng khi bạn muốn mô tả bản thân hoặc người khác đang ở trạng thái thư giãn, hoặc khi bạn muốn đề xuất hoặc khuyên ai đó nên thư giãn. Ví dụ, khi bạn đang nói về một kỳ nghỉ, bạn có thể nói rằng bạn muốn リラックス, hoặc khi bạn thấy bạn bè có vẻ căng thẳng, bạn có thể nói: "Hãy リラックス đi."

Cách viết

Từ リラックス thường được viết bằng katakana: リラックス. Vì là từ mượn từ tiếng Anh ("relax"), không có cách viết bằng kanji. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 落ち着く (ochitsuku): Bình tĩnh, điềm tĩnh. ⚫︎ くつろぐ (kutsurogu): Thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái. ⚫︎ ゆったりする (yuttari suru): Thong thả, thư thái.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 緊張する (kinchō suru): Căng thẳng. ⚫︎ ストレスを感じる (sutoresu o kanjiru): Cảm thấy căng thẳng. ⚫︎ 頑張る (ganbaru): Cố gắng, nỗ lực (trái nghĩa trong bối cảnh muốn nghỉ ngơi).

Ví dụ câu 1

試験の前は、音楽を聴いてリラックスするようにしています。 ・Bản dịch: Trước kỳ thi, tôi cố gắng nghe nhạc để thư giãn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc nghe nhạc được sử dụng như một phương pháp để リラックス trước khi thi.

Ví dụ câu 2

疲れている時は、お風呂に入ってリラックスするといいよ。 ・Bản dịch: Khi mệt mỏi, bạn nên tắm để thư giãn. ・Giải thích: Lời khuyên này chỉ ra việc tắm có thể giúp cơ thể リラックス và giảm bớt mệt mỏi.

Nguồn gốc

リラックス là một từ mượn từ tiếng Anh "relax".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud