Nihongo

寝不足(ねぶそく、nebusoku)
- thiếu ngủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEBUSOKU

寝不足

ねぶそく

寝不足 (ねぶそく, phiên âm: nebusoku) có nghĩa là "thiếu ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thiếu ngủ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

寝不足 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "thiếu ngủ" hoặc "không ngủ đủ giấc". Nó diễn tả tình trạng cơ thể không được nghỉ ngơi đầy đủ do ngủ ít hơn so với nhu cầu. Tình trạng này có thể dẫn đến mệt mỏi, khó tập trung, và các vấn đề sức khỏe khác. Từ này tập trung vào việc thiếu lượng giấc ngủ cần thiết, hơn là các vấn đề liên quan đến chất lượng giấc ngủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 昨夜は寝不足で、授業中ずっと眠かった。 ・ Dịch: Tối qua tôi thiếu ngủ, nên suốt buổi học cứ buồn ngủ. ⚫︎ 寝不足が続くと、健康に悪いよ。 ・ Dịch: Nếu tình trạng thiếu ngủ kéo dài, sẽ không tốt cho sức khỏe đâu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 寝不足 để nói về bản thân mình, hoặc về người khác. Nó thường được dùng để giải thích lý do tại sao bạn cảm thấy mệt mỏi, khó tập trung, hoặc gặp các vấn đề về sức khỏe sau một đêm ngủ không đủ giấc. Bạn có thể sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn đến muộn và muốn giải thích lý do: "Xin lỗi, tôi đến muộn. Tôi 寝不足." (Xin lỗi, tôi đến muộn. Tôi bị thiếu ngủ.) ⚫︎ Khi bạn hỏi thăm ai đó: "Bạn trông mệt mỏi quá. Bạn có 寝不足 à?" (Bạn trông mệt mỏi quá. Bạn có bị thiếu ngủ không?)

Cách viết

寝不足 thường được viết bằng hiragana: ねぶそく. Nó cũng có thể được viết bằng kanji: 寝不足. Không có cách viết nào khác. Okurigana là phần "不足" không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 睡眠不足 (すいみんぶそく) - Thiếu ngủ (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 睡眠不足気味 (すいみんぶそくぎみ) - Có vẻ như thiếu ngủ

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "ngủ đủ giấc" ⚫︎ Bạn có thể dùng các cụm từ: よく眠った (よくねむった) - Ngủ ngon, hoặc 睡眠を十分とった (すいみんをじゅうぶんとった) - Ngủ đủ giấc.

Ví dụ câu 1

昨日は夜遅くまで仕事をして、寝不足だった。 ・ Bản dịch: Hôm qua tôi làm việc đến khuya, nên bị thiếu ngủ. ・ Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân gây ra tình trạng 寝不足 (làm việc khuya).

Ví dụ câu 2

彼は最近ずっと寝不足で、体調が優れない。 ・ Bản dịch: Dạo gần đây anh ấy luôn thiếu ngủ, nên sức khỏe không tốt. ・ Giải thích: Câu này cho thấy tình trạng 寝不足 kéo dài ảnh hưởng đến sức khỏe.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 寝る (ねる) nghĩa là "ngủ" và 不足 (ぶそく) nghĩa là "thiếu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud