Nihongo

よだれ(よだれ、yodare)
- nước dãi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YO

よ

よ

DA

だ

だ

RE

れ

れ

よだれ (よだれ, phiên âm: yodare) có nghĩa là "nước dãi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nước dãi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

よだれ có nghĩa là nước miếng, dãi. Đó là chất lỏng tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 赤ちゃんがよだれをたくさん垂らしている。 Dịch: Em bé đang chảy rất nhiều dãi. ⚫︎ 犬がよだれをたらして、おいしそうにご飯を食べている。 Dịch: Con chó chảy dãi và ăn cơm ngon lành.

Cách sử dụng

⚫︎ よだれ thường được sử dụng để mô tả việc chảy nước miếng của người hoặc động vật. ⚫︎ Trong văn nói, nó có thể được sử dụng một cách trực tiếp.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, よだれ được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji không phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ tương tự để diễn tả.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

美味しそうな食べ物を見て、よだれが出た。 ・Bản dịch: Nhìn thấy đồ ăn có vẻ ngon, tôi chảy nước miếng. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc chảy nước miếng do cảm thấy thèm đồ ăn.

Ví dụ câu 2

疲れて眠くて、よだれを垂らしながら寝てしまった。 ・Bản dịch: Mệt mỏi và buồn ngủ, tôi đã ngủ gật và chảy dãi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng ngủ say và chảy nước miếng.

Nguồn gốc

Thông tin về nguồn gốc từ chưa được xác định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud