かかります(かかります、kaかrimasu)
- tốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
KA
か
か
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
かかります (かかります, phiên âm: kaかrimasu) có nghĩa là "tốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | tốn |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaかrimasu
Hiragana:かかります
Thể lịch sự (ます形) | かかりますかかります。cost (money). |
Thể từ điển (辞書形) | かかるcost (money) |
Thể liên dụng (て形) | かかって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | かからないnot cost (money) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | かかったcost (money)ed |
Thể kết thúc (終止形) | かかる。cost (money). |
Thể điều kiện (仮定形) | かかればif cost (money) |
Thể ý chí (意志形) | かかろう !let's cost (money) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | かかれ !cost (money) ! |
Giải thích AI
かかります có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc một cái gì đó "cần thiết" hoặc "tốn". Nó có thể diễn tả thời gian, tiền bạc, công sức, hoặc thậm chí là sự cần thiết trong một tình huống cụ thể.
⚫︎ 東京まで、どのくらいかかりますか。 Dịch: Đến Tokyo mất bao lâu? ⚫︎ この本は500円かかります。 Dịch: Cuốn sách này tốn 500 yên. ⚫︎ この仕事には時間がかかります。 Dịch: Công việc này tốn thời gian.
かかります thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Để nói về thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó (ví dụ: đi du lịch, nấu ăn, làm bài tập). ⚫︎ Để nói về chi phí của một thứ gì đó (ví dụ: mua hàng, vé tàu). ⚫︎ Để nói về công sức hoặc nỗ lực cần thiết (ví dụ: một dự án khó khăn, một công việc đòi hỏi sự tập trung). ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để nói về sự cần thiết hoặc yêu cầu. Cấu trúc câu thường gặp: ⚫︎ Chủ ngữ + は + (thời gian/tiền bạc/etc.) + が + かかります ⚫︎ Chủ ngữ + に + (thời gian/tiền bạc/etc.) + が + かかります
かかります được viết bằng hiragana. Dạng cơ bản của động từ này là かかる. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là かかり hoặc かから.
⚫︎ 必要です (hitsuyou desu) - Cần thiết. ⚫︎ 要ります (irimasu) - Cần (sử dụng khi nói về đồ vật hoặc số lượng). ⚫︎ 費やす (tsuiyas) - Tốn, tiêu tốn (dùng trong văn viết, trang trọng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì かかります diễn tả sự "cần thiết". Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ để diễn tả sự "không cần thiết" hoặc "không tốn". ⚫︎ かからない (kakar-anai) - Không tốn, không cần thiết (dạng phủ định của かかる).
日本へ旅行するのに、どのくらいお金がかかりますか。 ・Bản dịch: Để đi du lịch Nhật Bản, cần bao nhiêu tiền? ・Giải thích: Câu hỏi về chi phí cần thiết cho một chuyến đi.
この料理を作るのに、一時間半かかりました。 ・Bản dịch: Để làm món ăn này, tôi đã mất một tiếng rưỡi. ・Giải thích: Câu nói diễn tả thời gian cần thiết để nấu ăn.
かかる có nguồn gốc từ các động từ cổ xưa, biểu thị sự liên kết, bám vào, hoặc sự hiện diện. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm ý nghĩa "cần thiết" hoặc "tốn".