寝言(ねごと、negoto)
- nói mơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEGOTO
寝言
ねごと
寝言 (ねごと, phiên âm: negoto) có nghĩa là "nói mơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nói mơ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
寝言 có nghĩa là "nói mớ" hoặc "mộng du". Đây là hành động nói chuyện trong khi đang ngủ. Nó thường không có ý nghĩa rõ ràng và có thể khá khó hiểu. 寝言 thường là những gì người ta nói một cách vô thức trong giấc ngủ.
⚫︎ 彼は寝言で何かぶつぶつ言っていた。 ・Dịch: Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó trong khi ngủ. ⚫︎ 寝言で怖いことを言っていた。 ・Dịch: Anh ấy đã nói những điều đáng sợ trong khi ngủ.
Bạn có thể sử dụng 寝言 để mô tả hành động nói chuyện khi ngủ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn kể về việc ai đó đã nói mớ. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả nội dung của những lời nói mớ. ⚫︎ Không dùng để chỉ hành động của người tự nói chuyện một mình khi thức.
寝言 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 寝言 ⚫︎ Hiragana: ねごと Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 寝言, vì nó đặc biệt chỉ hành động nói khi ngủ. Tuy nhiên, các từ liên quan đến giấc ngủ và lời nói có thể được liên kết: ⚫︎ 夢 (yume): giấc mơ ⚫︎ 独り言 (hitorigoto): nói một mình
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 寝言 là một hiện tượng cụ thể.
昨夜、妹は寝言で「お腹すいた」と言っていた。 ・Bản dịch: Tối qua, em gái tôi đã nói "Tôi đói" trong khi ngủ. ・Giải thích: Câu này mô tả nội dung của lời nói mớ mà em gái nhân vật đã nói.
寝言を録音して、後で面白く聞くこともあります。 ・Bản dịch: Đôi khi, người ta còn ghi âm lại lời nói mớ để nghe lại sau, rất thú vị. ・Giải thích: Câu này giải thích về một hành động có thể được thực hiện với 寝言.
寝言 được tạo thành từ: ⚫︎ 寝 (ne): ngủ ⚫︎ 言 (koto): lời nói Do đó, 寝言 có nghĩa đen là "lời nói khi ngủ".