いびき(いびき、ibiki)
- tiếng ngáy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
い
い
BI
び
び
KI
き
き
いびき (いびき, phiên âm: ibiki) có nghĩa là "tiếng ngáy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tiếng ngáy |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
いびき có nghĩa là tiếng ngáy. Đây là âm thanh phát ra khi ngủ, do sự rung động của các mô trong đường hô hấp trên.
⚫︎父はいつも大きないびきをかいて寝ています。 Dịch: Bố tôi luôn ngáy to khi ngủ. ⚫︎彼女のいびきがうるさくて、昨夜は眠れませんでした。 Dịch: Tiếng ngáy của cô ấy ồn ào quá, tối qua tôi không ngủ được.
Bạn sử dụng いびき khi muốn nói về tiếng ngáy của ai đó. Thường thì bạn sẽ dùng với động từ かく(kaku - phát ra, tạo ra) để diễn tả hành động ngáy. Ví dụ: いびきをかく(いびき wo kaku - ngáy).
Từ này thường được viết bằng hiragana: いびき. Không có cách viết bằng kanji phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả tương tự như: ⚫︎Tiếng ngáy: 寝息(neiki - hơi thở khi ngủ) ⚫︎Âm thanh của ngáy: 鼻息(hanaiki - hơi thở từ mũi)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼はいびきがひどくて、病院に行った。 ・Bản dịch: Anh ấy ngáy rất to và đã đến bệnh viện. ・Giải thích: Câu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của việc ngáy và hành động đi khám bệnh.
隣の部屋から聞こえるいびきで目が覚めた。 ・Bản dịch: Tôi tỉnh giấc vì tiếng ngáy phát ra từ phòng bên cạnh. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống bị đánh thức bởi tiếng ngáy của người khác.
Nguồn gốc của từ いびき không được xác định rõ ràng, nhưng nó là một từ tượng thanh (onomatopoeia) để mô tả âm thanh của tiếng ngáy.