Nihongo

しまいます(しまいます、shimaiまsu)
- cất đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

し

し

MA

ま

ま

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

しまいます (しまいます, phiên âm: shimaiまsu) có nghĩa là "cất đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cất đi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shimaiまsu

Hiragana:しまいます

Thể lịch sự
(ます形)
しまいますしみます。put away.
Thể từ điển
(辞書形)
しむput away
Thể liên dụng
(て形)
しんで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
しまないnot put away

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
しんだput awayed
Thể kết thúc
(終止形)
しむ。put away.
Thể điều kiện
(仮定形)
しめばif put away
Thể ý chí
(意志形)
しもう !let's put away
Thể mệnh lệnh
(命令形)
しめ !put away !
Giải thích AI
Ý nghĩa

しまいます là một trợ động từ trong tiếng Nhật, mang nhiều ý nghĩa khác nhau, thường biểu thị sự hoàn thành, sự hối tiếc, hoặc một kết quả không mong muốn. Nó thường đi sau động từ (thể ます). Bản thân しまいます có thể dịch là "đã lỡ...", "mất...", hoặc chỉ đơn giản là "sẽ...". Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題をやってしまいました。 Dịch: Tôi đã lỡ làm bài tập rồi. ⚫︎ジュースを全部飲んでしまいました。 Dịch: Tôi đã uống hết sạch nước ép rồi. ⚫︎財布を落としてしまいました。 Dịch: Tôi đã làm rơi ví rồi.

Cách sử dụng

⚫︎Khi diễn tả hành động đã hoàn thành: Ví dụ, bạn đã làm xong một việc gì đó. ⚫︎Khi diễn tả sự hối tiếc hoặc một kết quả không mong muốn: Ví dụ, bạn đã làm một điều gì đó mà bạn không muốn, hoặc một việc gì đó đã xảy ra và bạn cảm thấy tiếc nuối. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng, bạn có thể dùng [しまい]ました, còn trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng [しまい]ます.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: しまいます. ⚫︎Có thể viết ở dạng quá khứ: [しまい]ました. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi sau kanji) luôn là ます (dù trong trường hợp này, không có kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì ý nghĩa của しまいます khá độc đáo, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ khác để diễn đạt tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎"もう…" (đã...rồi) ⚫︎"~てしまった" (đã lỡ.../ đã làm mất...)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì しまいます không biểu thị một hành động cụ thể mà là thái độ của người nói đối với hành động đó.

Ví dụ câu 1

テストで悪い点を取ってしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã lỡ thi được điểm kém trong bài kiểm tra rồi. ・Giải thích: Diễn tả sự hối tiếc vì kết quả không tốt trong kỳ thi.

Ví dụ câu 2

食べ過ぎてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn quá nhiều rồi. ・Giải thích: Diễn tả sự hối tiếc vì đã ăn quá nhiều.

Nguồn gốc

しまう là một động từ gốc, có nghĩa là "cất giữ", "đặt vào trong". Khi kết hợp với thể ます của một động từ khác, nó biểu thị rằng hành động đó đã được "cất" hoặc "kết thúc". Ban đầu, từ này có ý nghĩa kết thúc, hoàn thành một hành động, sau đó phát triển thêm ý nghĩa hối tiếc, ngụ ý rằng hành động đã hoàn thành thường không mong muốn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud