Nihongo

起動します(きどうします、kidoushimasu)
- khởi động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIDOU

起動

きどう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

起動します (きどうします, phiên âm: kidoushimasu) có nghĩa là "khởi động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:khởi động
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kidoushimasu

Hiragana:きどうします

Thể lịch sự
(ます形)
きどうします起動します。start up.
Thể từ điển
(辞書形)
起動するstart up
Thể liên dụng
(て形)
起動して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
起動しないnot start up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
起動したstart upped
Thể kết thúc
(終止形)
起動する。start up.
Thể điều kiện
(仮定形)
起動すればif start up
Thể ý chí
(意志形)
起動しよう !let's start up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
起動しろ !start up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

起動します có nghĩa là "khởi động", "bắt đầu chạy" hoặc "khởi động". Nó thường được sử dụng khi nói về việc bật máy móc, thiết bị điện tử, hoặc phần mềm. Nó chỉ hành động bắt đầu một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パソコンを起動します。 Dịch: Tôi khởi động máy tính. ⚫︎ソフトウェアを起動します。 Dịch: Tôi khởi động phần mềm. ⚫︎エンジンを起動します。 Dịch: Tôi khởi động động cơ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 起動します trong các tình huống cần thiết để chỉ việc khởi động hoặc bắt đầu hoạt động của một thứ gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc khi nói về máy móc.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng: Kanji (起動) + Hiragana (します). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là "します".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 始める (hajimeru): Bắt đầu. ⚫︎ スタートする (sutāto suru): Bắt đầu (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 立ち上げる (tachiageru): Khởi động (thường dùng cho phần mềm). ⚫︎開始する (kaishi suru): Bắt đầu, khởi sự.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 終了します (shūryō shimasu): Kết thúc. ⚫︎ 停止します (teishi shimasu): Dừng lại. ⚫︎ シャットダウンします (shattodaun shimasu): Tắt (máy tính).

Ví dụ câu 1

プログラムを起動します前に、エラーがないか確認してください。 ・Bản dịch: Trước khi khởi động chương trình, hãy kiểm tra xem có lỗi nào không. ・Giải thích: Câu này sử dụng 起動します để chỉ việc khởi động một chương trình máy tính, và nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra lỗi trước khi chạy.

Ví dụ câu 2

スマートフォンの電源を起動します。 ・Bản dịch: Tôi khởi động nguồn điện thoại thông minh. ・Giải thích: Câu này chỉ việc bật nguồn của điện thoại.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Kanji 起 (khởi) có nghĩa là "bắt đầu", "dậy", "dựng lên". ⚫︎ Chữ Kanji 動 (động) có nghĩa là "chuyển động", "hoạt động". ⚫︎ Khi kết hợp, 起動 mang ý nghĩa là "bắt đầu di chuyển" hoặc "bắt đầu hoạt động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud