Nihongo

表札(ひょうさつ、hyousatsu)
- bảng tên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUSATSU

表札

ひょうさつ

表札 (ひょうさつ, phiên âm: hyousatsu) có nghĩa là "bảng tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bảng tên
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

表札 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bảng tên" hoặc "bảng hiệu tên" thường được đặt ở cửa nhà hoặc cổng vào để cho biết tên của người sống trong nhà đó. Nó có thể được viết bằng nhiều loại chất liệu và kiểu dáng khác nhau, từ gỗ, kim loại đến đá hoặc nhựa. Chức năng chính của 表札 là để xác định danh tính của gia đình cư ngụ và đồng thời cũng có thể đóng vai trò trang trí cho ngôi nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんの家の表札には「山田」と書いてあります。 ・Bản dịch: Trên bảng tên của nhà anh Yamada có viết chữ "Yamada". ⚫︎新しい表札を注文しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đặt một bảng tên mới. ⚫︎表札のデザインを選びました。 ・Bản dịch: Tôi đã chọn thiết kế cho bảng tên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 表札 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về bảng tên trên cửa nhà. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về tên trên bảng tên. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mua hoặc thiết kế bảng tên.

Cách viết

表札 thường được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi katakana. Cách viết phổ biến nhất là 表札(kanji). ⚫︎ Kanji: 表札 ⚫︎ Hiragana: ひょうさつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, một số từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ネームプレート (neemu pureeto) - biển tên (thường mang tính cá nhân, ví dụ biển tên trên bàn làm việc). ⚫︎看板 (kanban) - bảng hiệu (nói chung, có thể chỉ biển hiệu quảng cáo hoặc chỉ dẫn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ cụ thể.

Ví dụ câu 1

この表札はとてもおしゃれですね! ・Bản dịch: Bảng tên này thật phong cách! ・Giải thích: Câu này sử dụng để khen ngợi về thiết kế của 表札.

Ví dụ câu 2

表札がないと、郵便物が届かないことがあります。 ・Bản dịch: Nếu không có bảng tên, đôi khi thư từ sẽ không được chuyển đến. ・Giải thích: Giải thích về tầm quan trọng của 表札 trong việc nhận thư.

Nguồn gốc

表札 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 表 (hyō) có nghĩa là "bề mặt", "bên ngoài". ⚫︎ 札 (satsu) có nghĩa là "bảng", "thẻ". Do đó, 表札 có nghĩa đen là "bảng mặt ngoài" hoặc "bảng tên bên ngoài".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud