名札(なふだ、nafuda)
- thẻ tên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAFUDA
名札
なふだ
名札 (なふだ, phiên âm: nafuda) có nghĩa là "thẻ tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thẻ tên |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
名札 (なふだ) có nghĩa là "bảng tên", "thẻ tên", hoặc "thẻ đeo". Nó thường được sử dụng để xác định danh tính của một người, đặc biệt trong các tình huống như ở trường học, nơi làm việc, hoặc tại các sự kiện. Nó có thể là một miếng giấy, một tấm nhựa, hoặc một vật liệu khác có ghi tên và đôi khi là thông tin khác của người đó.
⚫︎ 学校では、先生は生徒に名札をつけるように言いました。 Dịch: Ở trường, giáo viên yêu cầu học sinh đeo bảng tên. ⚫︎ パーティーで、名札がないと、誰が誰だか分かりません。 Dịch: Ở bữa tiệc, nếu không có bảng tên, bạn sẽ không biết ai là ai. ⚫︎ 会社の研修で、新しい従業員は名札を受け取りました。 Dịch: Trong buổi đào tạo của công ty, nhân viên mới đã nhận được thẻ tên.
Bạn sử dụng 名札 khi muốn đề cập đến thẻ tên, bảng tên của một người. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ môi trường trang trọng đến thân mật. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc ai đó đeo thẻ tên, tìm kiếm người nào đó, hoặc mô tả một tình huống mà thẻ tên là cần thiết.
⚫︎ Thông thường, 名札 được viết bằng: * Hiragana: なふだ * Kanji: 名札 ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) trong trường hợp này.
⚫︎ 氏名票 (しめいひょう): "Thẻ tên" (ít phổ biến hơn) ⚫︎ メンバーズカード (メンバースカード): "Thẻ thành viên" (trong một số trường hợp, nếu thẻ có tên)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, nếu nói về việc không có thẻ tên, bạn có thể nói: ⚫︎ 名札がない (なふだがない): Không có thẻ tên.
このイベントでは、参加者は全員名札を着用してください。 ・Bản dịch: Tại sự kiện này, tất cả người tham gia đều phải đeo bảng tên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 名札 để chỉ ra yêu cầu bắt buộc đeo thẻ tên tại sự kiện.
名札に名前と所属を書いてください。 ・Bản dịch: Vui lòng ghi tên và bộ phận của bạn lên bảng tên. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách điền thông tin vào thẻ tên.
Từ "名" (な - danh, tên) và "札" (ふだ - thẻ, miếng). Ghép lại tạo thành "名札" có nghĩa là "thẻ tên".