名札(なふだ、nafuda)
- thẻ tên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAFUDA
名札
なふだ
名札 (なふだ, phiên âm: nafuda) có nghĩa là "thẻ tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thẻ tên |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAFUDA
名札
なふだ
名札 (なふだ, phiên âm: nafuda) có nghĩa là "thẻ tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thẻ tên |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |