遊びます(あそびます、asobimasu)
- chơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ASO
遊
あそ
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
遊びます (あそびます, phiên âm: asobimasu) có nghĩa là "chơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | chơi |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:asobimasu
Hiragana:あそびます
Thể lịch sự (ます形) | あそびます遊びます。play. |
Thể từ điển (辞書形) | 遊ぶplay |
Thể liên dụng (て形) | 遊んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 遊ばないnot play |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 遊んだplayed |
Thể kết thúc (終止形) | 遊ぶ。play. |
Thể điều kiện (仮定形) | 遊べばif play |
Thể ý chí (意志形) | 遊ぼう !let's play |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 遊べ !play ! |
Giải thích AI
遊びます có nghĩa là "chơi" hoặc "vui chơi". Đây là một động từ dùng để diễn tả hành động tham gia vào các hoạt động giải trí, trò chơi, hoặc những hoạt động mang tính thư giãn. Nó thể hiện sự vui vẻ, thích thú và không liên quan đến công việc hoặc học tập. 遊びます có thể được dùng cho cả người và vật.
⚫︎公園で子供たちが 遊んで います。 Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở công viên. ⚫︎週末は友達とゲームで 遊びます。 Dịch: Cuối tuần tôi chơi game với bạn bè. ⚫︎犬がボールで 遊んで いる。 Dịch: Con chó đang chơi với quả bóng.
⚫︎ 遊びます thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè, gia đình hoặc trong các hoạt động giải trí. ⚫︎ Động từ này có thể kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm, đối tượng hoặc hoạt động để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh, ví dụ: 公園で 遊びます (chơi ở công viên), ゲームで 遊びます (chơi game). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 遊びます có thể được dùng để chỉ nhiều hình thức chơi khác nhau, từ các trò chơi đơn giản đến các hoạt động giải trí phức tạp hơn.
⚫︎ Chữ viết cơ bản của 遊びます là hiragana: あそびます. ⚫︎ Kanji của 遊びます là: 遊 (nghĩa là "chơi", "vui chơi"). Khi kết hợp với các trợ từ, nó sẽ được viết là 遊びます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Chơi đùa: 戯れる (tả về hành động đùa giỡn, thường dùng cho động vật hoặc trẻ con) ⚫︎ Vui chơi: 楽しむ (tận hưởng, vui vẻ - chỉ một hoạt động nào đó) ⚫︎ Giải trí: エンジョイする (từ mượn tiếng Anh "enjoy", thường dùng cho các hoạt động giải trí hiện đại). ⚫︎ Chơi (trong một số trường hợp cụ thể): する (là động từ chung "làm", nhưng có thể dùng trong các trường hợp đơn giản như "chơi bóng đá" - サッカーをする)
⚫︎ Làm việc: 働きます (hatarakimasu) ⚫︎ Học tập: 勉強します (benkyou shimasu) ⚫︎ Nghiên cứu: 研究します (kenkyuu shimasu)
友達と海で 遊びます。 ・Bản dịch: Tôi chơi với bạn ở biển. ・Giải thích: Câu này dùng 遊びます để diễn tả hành động vui chơi ở biển cùng bạn bè.
弟はゲームでよく 遊んでいます。 ・Bản dịch: Em trai tôi thường chơi game. ・Giải thích: Câu này dùng 遊んでいます (thể tiếp diễn của 遊びます) để nói về thói quen chơi game của em trai.
Từ "遊" trong 遊びます có nghĩa gốc là "đi chơi, đi rong chơi". Nó thể hiện sự tự do và hoạt động vui vẻ, không bị gò bó. Từ này đã xuất hiện từ rất lâu trong tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.