Nihongo

タイツ(タイツ、taitsu)
- quần bó

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

タ

タ

I

イ

イ

TSU

ツ

ツ

タイツ (タイツ, phiên âm: taitsu) có nghĩa là "quần bó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quần bó
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

タイツ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ quần tất, đặc biệt là loại quần bó sát hai chân. Nó thường được làm từ chất liệu vải dệt kim mềm mại như nylon, spandex hoặc len. タイツ có nhiều kiểu dáng và độ dày khác nhau, từ loại mỏng nhẹ dùng vào mùa hè đến loại dày dặn giữ ấm vào mùa đông. Nó có thể là quần tất trơn, họa tiết hoặc có màu sắc đa dạng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎スカートの下にタイツを履きます。 ・Dịch: Tôi mặc quần tất bên dưới váy. ⚫︎寒かったから、厚手のタイツを選びました。 ・Dịch: Vì trời lạnh nên tôi đã chọn quần tất dày. ⚫︎タイツ của bé gái có họa tiết hình trái tim rất dễ thương. ・Dịch: Quần tất của bé gái có họa tiết hình trái tim rất dễ thương.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng タイツ trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mặc quần tất. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả loại quần tất cụ thể (độ dày, màu sắc, kiểu dáng). ⚫︎ Khi bạn đang mua sắm quần tất. Lưu ý: タイツ thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông thường. Trong các tình huống trang trọng, có thể sử dụng những từ khác.

Cách viết

⚫︎ タイツ được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ストッキング (sutokkingu): Quần tất (nói chung, có thể là loại mỏng hơn hoặc dày hơn タイツ). ⚫︎ パンスト (pansuto): Quần tất (từ ngắn gọn của "pantyhose", thường ám chỉ quần tất liền cả quần).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì タイツ chỉ mô tả một loại trang phục cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại quần khác nếu muốn diễn tả sự đối lập, chẳng hạn như quần dài (ズボン, zubon) hoặc váy (スカート, sukāto).

Ví dụ câu 1

冬はタイツがないと寒いです。 ・Bản dịch: Mùa đông mà không có quần tất thì lạnh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của quần tất vào mùa đông để giữ ấm.

Ví dụ câu 2

新しいタイツを試着してみましょう。 ・Bản dịch: Hãy thử mặc quần tất mới nào. ・Giải thích: Câu này được sử dụng khi đi mua sắm hoặc thử quần tất.

Nguồn gốc

タイツ là từ mượn từ tiếng Anh "tights".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud