電線(でんせん、denseん)
- dây điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSEN
電線
でんせん
電線 (でんせん, phiên âm: denseん) có nghĩa là "dây điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | dây điện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSEN
電線
でんせん
電線 (でんせん, phiên âm: denseん) có nghĩa là "dây điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | dây điện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |