Nihongo

宿敵(しゅくてき、shukuteki)
- kẻ thù lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUKUTEKI

宿敵

しゅくてき

宿敵 (しゅくてき, phiên âm: shukuteki) có nghĩa là "kẻ thù lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kẻ thù lớn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

宿敵 (しゅくてき) có nghĩa là "kẻ thù truyền kiếp", "kẻ thù không đội trời chung", hoặc "đối thủ truyền kỳ". Đây là một từ dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người là đối thủ lớn, đối đầu với nhân vật chính hoặc một nhóm khác trong một thời gian dài, thường xuyên có những trận chiến, xung đột, hoặc là đối thủ trong một lĩnh vực cụ thể. Khái niệm này thường đi kèm với sự ganh đua, thù hận, và đôi khi là sự tôn trọng lẫn nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は長年の宿敵に決闘を申し込んだ。 ・Dịch: Anh ta đã thách đấu với kẻ thù truyền kiếp của mình. ⚫︎ 宿敵との最後の戦いは激戦だった。 ・Dịch: Trận chiến cuối cùng với kẻ thù không đội trời chung là một trận ác chiến. ⚫︎ スポーツ界では、宿敵同士の対決は注目を集める。 ・Dịch: Trong giới thể thao, cuộc đối đầu giữa các đối thủ truyền kiếp thu hút sự chú ý.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 宿敵 khi nói về một người hoặc một nhóm người là đối thủ chính, người mà nhân vật chính thường xuyên đối đầu hoặc có mối quan hệ đối kháng trong một câu chuyện, bộ phim, trò chơi, hoặc thậm chí là trong các lĩnh vực khác như thể thao, kinh doanh, hoặc chính trị. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc kịch tính. Bạn nên tránh sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình, trừ khi bạn muốn tạo hiệu ứng hài hước hoặc cường điệu.

Cách viết

Từ 宿敵 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 宿敵 ・Hiragana: しゅくてき Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

・ライバル (raibaru): Đối thủ, kình địch ・強敵 (きょうてき) (kyouteki): Kẻ thù mạnh, đối thủ đáng gờm ・仇敵 (きゅうてき) (kyuuteki): Kẻ thù, kẻ báo thù (thường mang tính chất báo thù)

Từ trái nghĩa

・味方 (mikata): Đồng minh, bạn ・仲間 (nakama): Bạn bè, đồng đội ・協力者 (kyouryokusha): Người hợp tác

Ví dụ câu 1

彼は幼い頃から、[宿敵]である兄に勝ちたいと願っていた。 ・Dịch: Từ khi còn nhỏ, anh ấy đã mong muốn chiến thắng người anh trai, người là [宿敵] của anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ đối đầu, ganh đua giữa hai anh em, được thể hiện qua việc sử dụng từ [宿敵].

Ví dụ câu 2

ゲームの主人公は、[宿敵]を倒すために旅に出た。 ・Dịch: Nhân vật chính trong trò chơi đã lên đường để đánh bại [宿敵]. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của [宿敵] trong câu chuyện, là mục tiêu chính mà nhân vật chính phải đối mặt.

Nguồn gốc

Từ 宿敵 được tạo thành từ hai chữ kanji: ・宿 (shuku) có nghĩa là "trước đây", "lâu dài", hoặc "định mệnh". ・敵 (teki) có nghĩa là "kẻ thù". Khi kết hợp lại, 宿敵 mang ý nghĩa là "kẻ thù từ trước đến nay" hoặc "kẻ thù đã được định trước", ngụ ý một mối quan hệ đối địch sâu sắc và kéo dài.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud