Nihongo

ステージ(ステージ、suteーji)
- sân khấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

TE

テ

テ

ー

ー

ー

JI

ジ

ジ

ステージ (ステージ, phiên âm: suteーji) có nghĩa là "sân khấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sân khấu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ステージ (sutēji) là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "sân khấu", "giai đoạn", hoặc "bước". Nó thường dùng để chỉ một khu vực được thiết kế cho các buổi biểu diễn, hoặc một giai đoạn trong một quá trình. ⚫︎ Trong ngữ cảnh của nghệ thuật biểu diễn, ステージ là nơi các diễn viên, ca sĩ, hoặc vũ công biểu diễn trước khán giả. ⚫︎ Trong ngữ cảnh khác, ステージ có thể đề cập đến một giai đoạn hoặc một bước trong một kế hoạch, dự án, hoặc sự kiện. Nó có thể là: ⚫︎ Giai đoạn phát triển của một sản phẩm. ⚫︎ Các vòng thi đấu trong một cuộc thi. ⚫︎ Giai đoạn phục hồi sau một cơn bệnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ コンサートのステージ Translation: Sân khấu của buổi hòa nhạc ⚫︎ 人生の新しいステージ Translation: Giai đoạn mới của cuộc đời ⚫︎ このプロジェクトの次のステージに進む Translation: Tiến tới giai đoạn tiếp theo của dự án này

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ステージ trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Sân khấu trong các buổi biểu diễn nghệ thuật (âm nhạc, kịch, múa,...). ⚫︎ Một bục hoặc khu vực được chỉ định cho một sự kiện (ví dụ: sân khấu diễn thuyết). ⚫︎ Một bước hoặc một giai đoạn trong một quá trình, dự án, kế hoạch, hoặc một sự kiện. ⚫︎ Đề cập đến "giai đoạn" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cách viết

ステージ được viết bằng katakana: ステージ. Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là một từ mượn. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 舞台 (butai): Sân khấu (trong nghệ thuật biểu diễn) ⚫︎ 段階 (dankai): Giai đoạn, bước (trong một quá trình) ⚫︎ 局面 (kyokumen): Giai đoạn, tình huống

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của ステージ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ バックステージ (bakku sutēji): Hậu trường (ngược lại với sân khấu) ⚫︎ Các từ chỉ sự kết thúc, như 終わり (owari - kết thúc) hoặc 終了 (shūryō - chấm dứt) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh một giai đoạn đã kết thúc.

Ví dụ câu 1

あの歌手はステージでとても輝いていた。 ・Bản dịch: Ca sĩ đó tỏa sáng rất rực rỡ trên sân khấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng ステージ để chỉ sân khấu biểu diễn của một ca sĩ.

Ví dụ câu 2

次のステージに進むために、準備をしましょう。 ・Bản dịch: Hãy chuẩn bị để tiến đến giai đoạn tiếp theo. ・Giải thích: Câu này sử dụng ステージ để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc dự án.

Nguồn gốc

ステージ là một từ mượn từ tiếng Anh "stage".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud