Nihongo

楽屋(がくや、gakuya)
- phòng hóa trang

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKUYA

楽屋

がくや

楽屋 (がくや, phiên âm: gakuya) có nghĩa là "phòng hóa trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phòng hóa trang
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

楽屋 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ phòng hóa trang và chuẩn bị của các nghệ sĩ, diễn viên, người biểu diễn (ca sĩ, nhạc sĩ, vũ công,...). Nó là nơi họ trang điểm, thay trang phục, thư giãn trước và sau khi biểu diễn. 楽屋 cũng có thể dùng để chỉ khu vực phía sau sân khấu nói chung, nơi các nghệ sĩ tụ tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎楽屋でメイクをします。 Dịch: Tôi trang điểm trong phòng hóa trang. ⚫︎公演前に楽屋でリラックスします。 Dịch: Tôi thư giãn trong phòng hóa trang trước buổi biểu diễn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 楽屋 trong các tình huống như: * Nói về địa điểm các nghệ sĩ chuẩn bị cho buổi biểu diễn. * Khi bạn muốn hỏi về vị trí của một nghệ sĩ nào đó. * Khi bạn muốn mô tả không gian phía sau sân khấu.

Cách viết

⚫︎ Từ 楽屋 thường được viết bằng kanji: 楽屋. ⚫︎ Cách đọc (furigana): がくや. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự, ví dụ: * 楽屋裏 (がくやうら): Phía sau 楽屋, hậu trường. * 楽屋口 (がくやぐち): Cửa vào 楽屋.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 楽屋 chỉ địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem sân khấu (舞台 - butai) là khu vực đối lập.

Ví dụ câu 1

舞台に出る前に、楽屋で最終確認をします。 ・Bản dịch: Trước khi lên sân khấu, tôi kiểm tra lần cuối trong phòng hóa trang. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động kiểm tra cuối cùng của người biểu diễn trong 楽屋 trước khi lên sân khấu.

Ví dụ câu 2

あの役者さんは、いつも楽屋で台本を読んでいます。 ・Bản dịch: Diễn viên kia luôn đọc kịch bản trong phòng hóa trang. ・Giải thích: Câu này nói về thói quen của một diễn viên, thường đọc kịch bản trong 楽屋.

Nguồn gốc

楽屋 được tạo thành từ hai chữ kanji: * 楽 (gaku): vui vẻ, thoải mái, dễ chịu. * 屋 (ya): nhà, phòng. Như vậy, 楽屋 có thể hiểu là "phòng để vui vẻ" hoặc "phòng thoải mái" của nghệ sĩ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud