Nihongo

人物(じんぶつ、jinbutsu)
- nhân vật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JINBUTSU

人物

じんぶつ

人物 (じんぶつ, phiên âm: jinbutsu) có nghĩa là "nhân vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhân vật
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 人物 trong tiếng Nhật có các ý nghĩa chính như sau. ⚫︎Chỉ con người, nhân vật xuất hiện trong tác phẩm nghệ thuật như tiểu thuyết, phim ảnh, kịch nghệ. ⚫︎Chỉ một con người cụ thể xét về mặt năng lực, tính cách, phẩm chất hoặc tài năng. ⚫︎Chỉ một nhân tài, người có năng lực xuất chúng hoặc có cá tính nổi bật.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 人物. ⚫︎その小説には魅力的な人物がたくさん登場する。 Bản dịch: Tiểu thuyết đó xuất hiện rất nhiều nhân vật hấp dẫn. ⚫︎彼は会社にとって不可欠な人物です。 Bản dịch: Anh ấy là một nhân vật không thể thiếu đối với công ty. ⚫︎彼は将来大物人物になるかもしれない。 Bản dịch: Anh ấy có lẽ sẽ trở thành một nhân vật lớn trong tương lai.

Cách sử dụng

Từ 人物 được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn văn nói hàng ngày. ⚫︎Khi bạn muốn bàn về tính cách, năng lực hoặc phẩm chất của một người nào đó. ⚫︎Khi bạn nhắc đến các nhân vật trong sách truyện, phim ảnh hoặc lịch sử. ⚫︎Khi đánh giá ai đó là người có tài năng hoặc có ảnh hưởng lớn.

Cách viết

Từ 人物 được viết bằng chữ Hán là 人物. ⚫︎Cách đọc bằng hiragana là じんぶつ. ⚫︎Không sử dụng katakana cho từ này trong ngữ cảnh thông thường. ⚫︎Từ này là danh từ ghép gốc Hán và không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 人物 bao gồm: ⚫︎人間 (にんげん): Con người. ⚫︎者 (もの): Người, kẻ (dùng trong văn cảnh chỉ một cá nhân cụ thể). ⚫︎人材 (じんざい): Nhân tài, người có năng lực.

Từ trái nghĩa

Từ 人物 không có từ trái nghĩa trực tiếp cố định, nhưng tùy theo ngữ cảnh có thể đối lập với các khái niệm phi con người hoặc vật vô tri.

Ví dụ câu 1

歴史上の重要な人物について学ぶ。 ・Bản dịch: Học về các nhân vật quan trọng trong lịch sử. ・Giải thích: Sử dụng 人物 để chỉ những con người có thật và có vai trò lớn trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

彼は誠実な人物として知られている。 ・Bản dịch: Anh ấy được biết đến là một con người chân thành. ・Giải thích: Sử dụng 人物 kết hợp với tính từ để đánh giá phẩm chất đạo đức của một người.

Nguồn gốc

Từ 人物 là một từ gốc Hán (kanji) được du nhập vào tiếng Nhật. ⚫︎Trong đó, chữ 人 có nghĩa là người và chữ 物 có nghĩa là vật, sự vật hoặc chỉ tổng thể. ⚫︎Sự kết hợp này ban đầu dùng để chỉ con người nói chung, sau đó thu hẹp lại để chỉ phẩm chất, tài năng của con người hoặc nhân vật trong tác phẩm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud