キャラクター(キャラクター、kyarakutaー)
- nhân vật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYA
キャ
キャ
RA
ラ
ラ
KU
ク
ク
TA
タ
タ
ー
ー
ー
キャラクター (キャラクター, phiên âm: kyarakutaー) có nghĩa là "nhân vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nhân vật |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
キャラクター (kyarakutā) là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "nhân vật" hoặc "đặc tính". Nó thường được sử dụng để chỉ các nhân vật trong truyện tranh, phim hoạt hình, trò chơi điện tử, tiểu thuyết, phim ảnh, hoặc bất kỳ loại hình tác phẩm nghệ thuật nào khác. キャラクター có thể ám chỉ cả hình dáng bên ngoài, tính cách, vai trò, và những đặc điểm khác của một nhân vật.
⚫︎アニメの主人公のキャラクターはとても人気があります。 Dịch: Nhân vật chính trong anime rất được yêu thích. ⚫︎このゲームには様々なキャラクターが登場します。 Dịch: Trong trò chơi này có nhiều nhân vật khác nhau xuất hiện. ⚫︎彼女は新しいキャラクターのデザインを担当しています。 Dịch: Cô ấy chịu trách nhiệm thiết kế các nhân vật mới.
Bạn có thể sử dụng キャラクター trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Nhân vật trong các tác phẩm giải trí (phim, truyện tranh, game...) ⚫︎ Thiết kế nhân vật. ⚫︎ Đặc điểm tính cách của một nhân vật. ⚫︎ Sự phổ biến của một nhân vật. Bạn cũng có thể sử dụng các biến thể như キャラクターデザイン (thiết kế nhân vật), キャラクターショー (buổi biểu diễn với các nhân vật),...
Từ này thường được viết bằng katakana: キャラクター. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là từ mượn từ tiếng Anh ("character"). Không có cách viết kanji nào.
⚫︎ 登場人物 (tōjō jinbutsu): Nhân vật xuất hiện (trong một tác phẩm). ⚫︎ 人物 (jinbutsu): Nhân vật, người. ⚫︎ (Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể dùng các từ khác như "người", "nhân vật chính",... )
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ ra sự vắng mặt của nhân vật, bạn có thể dùng các cụm từ như "không có nhân vật", "bỏ qua nhân vật",...
彼女はあのドラマの主要なキャラクターのコスプレをしました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã cosplay nhân vật chính trong bộ phim đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng キャラクター để chỉ nhân vật chính trong một bộ phim truyền hình.
このゲームはキャラクターの育成が面白い。 ・Bản dịch: Trò chơi này thú vị ở việc phát triển nhân vật. ・Giải thích: Câu này sử dụng キャラクター để nói về việc phát triển các nhân vật trong một trò chơi.
Từ キャラクター bắt nguồn từ từ "character" trong tiếng Anh, có nghĩa là "nhân vật" hoặc "đặc tính". Nó được du nhập vào tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực liên quan đến văn hóa và giải trí.