Nihongo

使います(つかいます、tsukaimasu)
- sử dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUKA

使

つか

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

使います (つかいます, phiên âm: tsukaimasu) có nghĩa là "sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:sử dụng
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsukaimasu

Hiragana:つかいます

Thể lịch sự
(ます形)
つかいます使います。use.
Thể từ điển
(辞書形)
使うuse
Thể liên dụng
(て形)
使って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
使わないnot use

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
使ったused
Thể kết thúc
(終止形)
使う。use.
Thể điều kiện
(仮定形)
使えばif use
Thể ý chí
(意志形)
使おう !let's use
Thể mệnh lệnh
(命令形)
使え !use !
Giải thích AI
Ý nghĩa

使います (tsukaimasu) có nghĩa là "sử dụng", "dùng", "dùng đến", hoặc "dùng để". Nó chỉ hành động dùng một vật gì đó hoặc một phương pháp nào đó để thực hiện một việc gì. Nó có thể được dùng với nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ペンを使います。 Translation: Tôi dùng bút. ⚫︎日本語を勉強するのに、テキストを使います。 Translation: Tôi dùng sách giáo khoa để học tiếng Nhật. ⚫︎この機械の使い方が分かりません。 Translation: Tôi không biết cách dùng máy này.

Cách sử dụng

使います là một động từ nhóm I (godan) trong tiếng Nhật. Nó được dùng để diễn tả hành động sử dụng một vật gì đó hoặc phương pháp nào đó. Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong các cuộc hội thoại, bạn có thể dùng 使います để hỏi về việc ai đó dùng gì, hoặc để nói về việc bạn đang dùng gì. ⚫︎ Ví dụ: - "Bạn dùng cái gì để viết?" - 何を使って書きますか? - "Tôi dùng bút chì." - 鉛筆を使います。

Cách viết

Từ 使います được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 使います ⚫︎ Hiragana: つかいます ⚫︎ Katakana: Không dùng Katakana cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là います khi chia động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 利用します (riyō shimasu) - sử dụng (một cách có chủ đích và có tính chất lợi dụng) ⚫︎ 活用します (katsuyō shimasu) - tận dụng, ứng dụng ⚫︎ 用います (mochimasu/mochīmasu) - dùng, sử dụng (có phần trang trọng hơn) Lưu ý: Sự khác biệt đôi khi nằm ở sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ diễn tả việc không sử dụng: - 使いません (tsukaimasen) - không dùng - 止めます (yamemasu) - dừng lại, bỏ (trong một số ngữ cảnh)

Ví dụ câu 1

毎日、パソコンを使います。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi dùng máy tính. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động sử dụng máy tính thường xuyên.

Ví dụ câu 2

このアプリはとても使いやすいです。 ・Bản dịch: Ứng dụng này rất dễ dùng. ・Giải thích: Câu này nói về sự dễ dàng trong việc sử dụng một ứng dụng.

Nguồn gốc

Chữ Hán 使 (sử) trong 使います có nghĩa là "sai khiến", "dùng", hoặc "cử đi". Nó có nguồn gốc từ chữ Hán cổ. Nó thể hiện ý nghĩa của việc "sai khiến" một vật gì đó hoặc ai đó để hoàn thành một mục đích.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud