口紅(くちべに、kuchibeni)
- son môi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUCHIBENI
口紅
くちべに
口紅 (くちべに, phiên âm: kuchibeni) có nghĩa là "son môi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | son môi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUCHIBENI
口紅
くちべに
口紅 (くちべに, phiên âm: kuchibeni) có nghĩa là "son môi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | son môi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |