マニュキア(マニュキア、manyukia)
- sơn móng tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
マ
マ
NYU
ニュ
ニュ
KI
キ
キ
A
ア
ア
マニュキア (マニュキア, phiên âm: manyukia) có nghĩa là "sơn móng tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sơn móng tay |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
マニュキア là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ sơn móng tay hoặc nước sơn móng tay. Nó là một loại mỹ phẩm được dùng để trang trí móng tay.
⚫︎新しいマニュキアを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một lọ sơn móng tay mới. ⚫︎マニュキアの色がとても綺麗ですね。 Dịch: Màu sơn móng tay của bạn đẹp quá. ⚫︎週末にマニュキアを塗る予定です。 Dịch: Tôi dự định sẽ sơn móng tay vào cuối tuần.
Bạn có thể sử dụng マニュキア trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc sơn móng tay, như khi mua sắm, khi nói về sở thích cá nhân, hoặc khi thảo luận về các sản phẩm làm đẹp. Bạn có thể sử dụng từ này để diễn tả hành động sơn móng, màu sắc của sơn móng, hoặc việc sở hữu sơn móng.
マニュキア được viết bằng katakana: マニュキア. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Pháp: "manucure"). Không có cách viết nào khác bằng chữ Hán (kanji).
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chung hơn như ネイル (nail - móng tay) nếu bạn muốn nói về tổng thể, hoặc các cụm từ miêu tả màu sắc, kiểu dáng của sơn móng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
あの人のマニュキアは剥がれてる。 ・Bản dịch: Sơn móng tay của người đó bị tróc rồi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng sơn móng tay bị hư hỏng.
マニュキアを塗る前に、爪を綺麗にしましょう。 ・Bản dịch: Trước khi sơn móng tay, chúng ta hãy làm sạch móng. ・Giải thích: Câu này nói về việc chuẩn bị móng trước khi sơn.
マニュキア là từ mượn từ tiếng Pháp "manucure", có nghĩa là chăm sóc móng tay.