数珠(じゅず、juzu)
- chuỗi hạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUZU
数珠
じゅず
数珠 (じゅず, phiên âm: juzu) có nghĩa là "chuỗi hạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chuỗi hạt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUZU
数珠
じゅず
数珠 (じゅず, phiên âm: juzu) có nghĩa là "chuỗi hạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chuỗi hạt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |