Nihongo

数珠(じゅず、juzu)
- chuỗi hạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUZU

数珠

じゅず

数珠 (じゅず, phiên âm: juzu) có nghĩa là "chuỗi hạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chuỗi hạt
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

数珠 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là tràng hạt, chuỗi hạt. Nó thường được sử dụng trong Phật giáo và các nghi lễ tôn giáo khác để đếm số lần niệm chú, cầu nguyện, hoặc để thể hiện sự tôn kính. 数珠 thường bao gồm các hạt nhỏ được xâu lại với nhau bằng một sợi dây. 数珠 có thể có nhiều kích cỡ, màu sắc và được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ お寺で数珠を買いました。 ・ Dịch: Tôi đã mua một chuỗi hạt ở chùa. ⚫︎ 彼女はいつも数珠を手に持っています。 ・ Dịch: Cô ấy luôn cầm chuỗi hạt trên tay. ⚫︎ 数珠を使い、お経を唱えました。 ・ Dịch: Tôi đã dùng tràng hạt để tụng kinh.

Cách sử dụng

数珠 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là trong Phật giáo. Người ta thường đeo hoặc cầm 数珠 trong khi cầu nguyện, niệm chú, hoặc tham gia vào các nghi lễ tôn giáo. Cách sử dụng còn phụ thuộc vào tông phái và truyền thống riêng.

Cách viết

Từ 数珠 thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai. Cách viết phổ biến nhất là 数珠 (kanji). Cách đọc là じゅず (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 数珠 trong tiếng Việt, tuy nhiên có thể sử dụng các cụm từ như "chuỗi hạt" hoặc "tràng hạt" để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 数珠 là một vật thể cụ thể.

Ví dụ câu 1

彼は毎朝、数珠を持って瞑想します。 ・ Bản dịch: Anh ấy thiền định với chuỗi hạt mỗi buổi sáng. ・ Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 数珠 trong thực hành thiền định.

Ví dụ câu 2

祖母はいつも数珠を大切にしています。 ・ Bản dịch: Bà tôi luôn trân trọng chuỗi hạt của mình. ・ Giải thích: Câu này thể hiện sự coi trọng của người dùng với 数珠.

Nguồn gốc

Từ 数珠 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó "数" (số) có nghĩa là "đếm", và "珠" (châu) có nghĩa là "hạt". Vì vậy, 数珠 có nghĩa là "những hạt để đếm", ám chỉ việc đếm số lần niệm chú hoặc cầu nguyện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud