Nihongo

腕輪(うでわ、udewa)
- vòng tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UDEWA

腕輪

うでわ

腕輪 (うでわ, phiên âm: udewa) có nghĩa là "vòng tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vòng tay
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

腕輪腕輪 có nghĩa là "vòng tay" hoặc "vòng đeo tay". Nó là một món đồ trang sức được đeo quanh cổ tay.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は美しい腕輪をしています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang đeo một chiếc vòng tay đẹp. ⚫︎誕生日のプレゼントに金色の腕輪をもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được một chiếc vòng tay vàng làm quà sinh nhật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 腕輪腕輪 để nói về bất kỳ loại vòng đeo tay nào, dù là làm bằng vàng, bạc, đá quý, dây thừng, hoặc bất kỳ vật liệu nào khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào kiểu dáng và chất liệu của chiếc vòng tay.

Cách viết

腕輪腕輪 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 腕輪腕輪, trong đó chữ 腕 có nghĩa là "cánh tay" và chữ 輪 có nghĩa là "vòng". Cách đọc (hiragana) là うでわ. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể là: ・ブレスレット (buresuretto) - "vòng tay" (từ mượn tiếng Anh) ・アクセサリー (akusesarī) - "phụ kiện"

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.

Ví dụ câu 1

この腕輪はとても高価です。 ・Bản dịch: Chiếc vòng tay này rất đắt tiền. ・Giải thích: Câu này sử dụng 腕輪腕輪 để mô tả giá trị của chiếc vòng tay.

Ví dụ câu 2

彼から素敵な腕輪をもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được một chiếc vòng tay đẹp từ anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy 腕輪腕輪 có thể là một món quà.

Nguồn gốc

Từ 腕腕 (ude - cánh tay) và 輪 (wa - vòng). Nó mô tả hình dạng và vị trí của vật phẩm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud