ブーツ(ブーツ、buーtsu)
- giày bốt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BU
ブ
ブ
ー
ー
ー
TSU
ツ
ツ
ブーツ (ブーツ, phiên âm: buーtsu) có nghĩa là "giày bốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giày bốt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |