Nihongo

ブーツ(ブーツ、buーtsu)
- giày bốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BU

ブ

ブ

ー

ー

ー

TSU

ツ

ツ

ブーツ (ブーツ, phiên âm: buーtsu) có nghĩa là "giày bốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giày bốt
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ブーツ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "boots" (bốt, giày cao cổ) trong tiếng Việt. Đây là loại giày bao phủ một phần hoặc toàn bộ chân và có thể lên đến mắt cá chân, đầu gối hoặc hông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ブーツを履く。 ・Dịch nghĩa: Mặc bốt. ⚫︎新しいブーツを買った。 ・Dịch nghĩa: Tôi đã mua một đôi bốt mới. ⚫︎ブーツは冬に暖かい。 ・Dịch nghĩa: Bốt ấm vào mùa đông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ブーツ khi muốn nói về bất kỳ loại giày bốt nào. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể hỏi về kiểu dáng, màu sắc, chất liệu của ブーツ. ⚫︎ Khi đi mua sắm, bạn có thể dùng từ này để tìm kiếm các loại ブーツ bạn muốn.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: ブーツ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, vì đây là từ mượn. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Có thể sử dụng các từ thay thế tùy thuộc vào ngữ cảnh, tuy nhiên, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Các từ có liên quan có thể là: ⚫︎ 靴 (くつ): Giày (từ chung). ⚫︎ 長靴 (ながぐつ): Ủng, bốt dài.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

冬はブーツを履かないと寒い。 ・Bản dịch: Mùa đông mà không mang bốt thì lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng ブーツ để nói về việc cần thiết phải mang bốt vào mùa đông để giữ ấm.

Ví dụ câu 2

雨の日には、長靴じゃなくてブーツを履きます。 ・Bản dịch: Vào những ngày mưa, tôi đi bốt thay vì ủng. ・Giải thích: So sánh việc sử dụng ブーツ và 長靴 (ủng) trong ngữ cảnh thời tiết.

Nguồn gốc

ブーツ là một từ mượn từ tiếng Anh "boots".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud