Nihongo

蜂蜜(はちみつ、hachimitsu)
- mật ong

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HACHIMITSU

蜂蜜

はちみつ

蜂蜜 (はちみつ, phiên âm: hachimitsu) có nghĩa là "mật ong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:mật ong
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蜂蜜 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "mật ong". Đây là một chất lỏng ngọt, sánh do ong tạo ra từ mật hoa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎蜂蜜は美味しいです。 Dịch: Mật ong rất ngon. ⚫︎朝食にパンに[蜂蜜]を塗って食べます。 Dịch: Tôi ăn bánh mì phết mật ong vào bữa sáng. ⚫︎風邪を引いたので、[蜂蜜]入りの生姜湯を飲みました。 Dịch: Vì bị cảm, tôi đã uống trà gừng có mật ong.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [蜂蜜] trong nhiều tình huống khác nhau, từ miêu tả hương vị, nguyên liệu trong nấu ăn, đến công dụng trong y học. Nó thường được sử dụng như một loại gia vị, chất làm ngọt tự nhiên, hoặc thành phần trong các bài thuốc dân gian.

Cách viết

⚫︎ Từ [蜂蜜] được viết bằng chữ Hán (kanji) là 蜂蜜. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là はちみつ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì [蜂蜜] là thuật ngữ cụ thể cho mật ong.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [蜂蜜] là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các sản phẩm khác không phải mật ong như đường (砂糖 - satou) hoặc chất làm ngọt nhân tạo.

Ví dụ câu 1

[蜂蜜]は自然の甘味料です。 ・Bản dịch: Mật ong là chất làm ngọt tự nhiên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính chất tự nhiên của mật ong, khác với các loại đường tinh luyện hoặc chất làm ngọt nhân tạo.

Ví dụ câu 2

[蜂蜜]は喉の痛みを和らげます。 ・Bản dịch: Mật ong làm dịu cơn đau họng. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một trong những công dụng phổ biến của mật ong trong việc giảm các triệu chứng cảm lạnh và đau họng.

Nguồn gốc

Từ [蜂蜜] được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 蜂 (hachi): ong ⚫︎ 蜜 (mitsu): mật Do đó, [蜂蜜] có nghĩa là "mật của ong".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud