作業します(さぎょうします、sagiょushimasu)
- làm việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAGIょU
作業
さぎょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
作業します (さぎょうします, phiên âm: sagiょushimasu) có nghĩa là "làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | làm việc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sagiょushimasu
Hiragana:さぎょうします
Thể lịch sự (ます形) | さぎょうします作業します。work. |
Thể từ điển (辞書形) | 作業するwork |
Thể liên dụng (て形) | 作業して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 作業しないnot work |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 作業したworked |
Thể kết thúc (終止形) | 作業する。work. |
Thể điều kiện (仮定形) | 作業すればif work |
Thể ý chí (意志形) | 作業しよう !let's work |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 作業しろ !work ! |
Giải thích AI
作業します có nghĩa là "làm việc", "thực hiện công việc", hoặc "tiến hành một công việc cụ thể". Nó thường được dùng để chỉ hành động thực hiện một nhiệm vụ, một hoạt động hoặc một công việc nào đó, thường là có tính chất cụ thể và có mục đích rõ ràng. Từ này nhấn mạnh vào quá trình thực hiện công việc.
⚫︎今日の午後、レポートの作業をします。 Dịch: Tôi sẽ làm báo cáo vào chiều nay. ⚫︎工場で製品の組み立て作業をします。 Dịch: Tôi làm công việc lắp ráp sản phẩm trong nhà máy. ⚫︎パソコンでデータの入力作業をします。 Dịch: Tôi thực hiện công việc nhập dữ liệu trên máy tính.
Bạn có thể dùng 作業します trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến công việc, học tập hoặc các hoạt động cần thực hiện. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Ví dụ trong văn nói: Khi bạn muốn nói về việc bạn sẽ làm gì đó, bạn có thể dùng [作業します]. ⚫︎ Ví dụ trong văn viết: Trong các email công việc, báo cáo hoặc hướng dẫn, bạn có thể dùng [作業します] để diễn đạt các bước thực hiện.
Từ này được viết dưới dạng: ⚫︎ Kanji: 作業します ⚫︎ Hiragana: さぎょうします ⚫︎ Katakana: (Không có dạng Katakana phổ biến) Okurigana (phần Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là します khi ở dạng lịch sự. Các dạng chia động từ khác của 作業します như 作業する (dạng từ điển), 作業した (đã làm) v.v., đều giữ nguyên Kanji 作業.
Một số từ đồng nghĩa có thể thay thế 作業します, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 仕事をする (shigoto o suru): Làm việc (chung chung). ⚫︎ 行う (okonau): Tiến hành, thực hiện (trang trọng). ⚫︎ 実施する (jisshi suru): Thực hiện, thi hành (thường trong các văn bản, thông báo). ⚫︎ 制作する (seisaku suru): Sản xuất, chế tạo (trong ngữ cảnh sản xuất, chế tạo). ⚫︎ 作る (tsukuru): Làm, chế tạo (đơn giản, dễ hiểu).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [作業します]. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các cụm từ thể hiện sự dừng lại hoặc không làm việc: ⚫︎ 休憩する (kyuukei suru): Nghỉ giải lao. ⚫︎ 停止する (teishi suru): Dừng lại, ngưng hoạt động. ⚫︎ 辞める (yameru): Bỏ, thôi việc (trong trường hợp từ bỏ công việc).
明日、新しいソフトウェアのインストール作業をします。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ tiến hành công việc cài đặt phần mềm mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng [作業します] để chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể là cài đặt phần mềm.
この書類のチェック作業は、私が担当します。 ・Bản dịch: Việc kiểm tra tài liệu này, tôi sẽ đảm nhận. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ chịu trách nhiệm và thực hiện công việc kiểm tra tài liệu.
Từ 作業 (sagyō) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 作 (sa): Làm, tạo ra. ⚫︎ 業 (gyō): Công việc, nghiệp vụ. Khi thêm します, nó trở thành một động từ và thể hiện hành động thực hiện công việc.