Nihongo

作業者(さぎょうしゃ、sagiょusha)
- người làm việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAGIょUSHA

作業者

さぎょうしゃ

作業者 (さぎょうしゃ, phiên âm: sagiょusha) có nghĩa là "người làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:người làm việc
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

作業者 (さぎょうしゃ) có nghĩa là "người làm việc", "người vận hành", hoặc "người thao tác", chỉ những người thực hiện các công việc cụ thể, thường là các công việc có tính chất thủ công hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn. 作業者 có thể là người làm việc trong nhà máy, công trường, hoặc bất kỳ môi trường nào khác mà công việc được thực hiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎工場作業者は、製品の品質をチェックします。 Dịch: Người lao động trong nhà máy kiểm tra chất lượng sản phẩm. ⚫︎このプロジェクトには、熟練した作業者が必要です。 Dịch: Dự án này cần những người vận hành có tay nghề cao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 作業者 khi bạn muốn chỉ đến người đang thực hiện một công việc cụ thể. Nó phù hợp trong các bối cảnh chuyên nghiệp như khi thảo luận về công việc, dự án, hoặc quy trình sản xuất.

Cách viết

作業者 được viết bằng Kanji (作業者). Cách đọc là さぎょうしゃ (sagyōsha). Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là しゃ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 労働者 (rōdōsha) - Người lao động ⚫︎ 従業員 (jūgyōin) - Nhân viên ⚫︎ 職人 (shokunin) - Thợ, người làm nghề ⚫︎オペレーター (operētā) - Người vận hành (dùng trong các ngành công nghiệp hiện đại) ⚫︎ 作業員 (sagyōin) - Người làm việc, tương tự như 作業者

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ quản lý hoặc lãnh đạo, như: ⚫︎ 管理者 (kanrisha) - Người quản lý ⚫︎ 監督者 (kantokusha) - Người giám sát ⚫︎ 指揮者 (shikisha) - Chỉ huy

Ví dụ câu 1

機械作業者は、毎日同じ手順で機械を操作します。 ・Bản dịch: Người vận hành máy móc thao tác máy móc theo cùng một quy trình mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này chỉ rõ người thực hiện công việc vận hành máy móc.

Ví dụ câu 2

新しい作業者は安全講習を受けなければなりません。 ・Bản dịch: Người lao động mới phải tham gia khóa đào tạo an toàn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo an toàn cho người làm việc.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ Kanji: 作 (sa) có nghĩa là "làm", "chế tạo"; và 業 (gyō) có nghĩa là "công việc", "nghiệp"; và 者 (sha) có nghĩa là "người". Vì vậy, nghĩa đen của 作業者 là "người làm công việc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud