労働者(ろうどうしゃ、roudoうsha)
- người lao động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROUDOUSHA
労働者
ろうどうしゃ
労働者 (ろうどうしゃ, phiên âm: roudoうsha) có nghĩa là "người lao động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | người lao động |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
労働者 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "người lao động", "công nhân", hoặc "người làm việc". Nó chỉ những người làm việc để kiếm sống, bao gồm cả những người làm việc trong các ngành nghề khác nhau như công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp, v.v. 労働者 có thể là nhân viên chính thức, bán thời gian, hoặc tự làm chủ.
⚫︎ 彼は工場の労働者]です。 Dịch: Anh ấy là một công nhân trong nhà máy. ⚫︎ 労働者]の権利を守る法律があります。 Dịch: Có luật để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Bạn có thể sử dụng 労働者 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ người làm việc. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về công việc, kinh tế, và các vấn đề liên quan đến xã hội.
Từ này thường được viết bằng kanji là 労働者. Cách đọc là ろうどうしゃ (rōdōsha) trong hiragana. Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
⚫︎ 従業員 (じゅうぎょういん - jūgyōin): Nhân viên ⚫︎ 職員 (しょくいん - shokuin): Viên chức, nhân viên ⚫︎ 作業員 (さぎょういん - sagyōin): Người làm việc (trong công xưởng, v.v.) ⚫︎ 労働者 (ろうどうしゃ) ⚫︎ 労働者階級 (ろうどうしゃかいきゅう - rōdōshakāikyū): Giai cấp công nhân
⚫︎ 経営者 (けいえいしゃ - keieisha): Người quản lý, chủ doanh nghiệp ⚫︎ 資本家 (しほんか - shihonka): Nhà tư bản
この会社には多くの外国人労働者]がいます。 ・Bản dịch: Công ty này có nhiều người lao động nước ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 労働者 để chỉ những người làm việc trong công ty, đặc biệt là những người đến từ các quốc gia khác.
彼は労働者]の組合で活動しています。 ・Bản dịch: Anh ấy hoạt động trong công đoàn của người lao động. ・Giải thích: Câu này cho thấy 労働者 được dùng trong bối cảnh các hoạt động liên quan đến quyền lợi của người lao động.
Từ 労働者 bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 労働 (ろうどう - rōdō), có nghĩa là "lao động" hoặc "công việc", và 者 (しゃ - sha), có nghĩa là "người".