売ります(うります、urimasu)
- bán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
売
う
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
売ります (うります, phiên âm: urimasu) có nghĩa là "bán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bán |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:urimasu
Hiragana:うります
Thể lịch sự (ます形) | うります売ります。sell. |
Thể từ điển (辞書形) | 売るsell |
Thể liên dụng (て形) | 売って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 売らないnot sell |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 売ったselled |
Thể kết thúc (終止形) | 売る。sell. |
Thể điều kiện (仮定形) | 売ればif sell |
Thể ý chí (意志形) | 売ろう !let's sell |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 売れ !sell ! |
Giải thích AI
売ります có nghĩa là "bán" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động trao đổi một món hàng hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền. 売ります là dạng thể ます (masu) của động từ 売る (uru), có nghĩa là "bán".
⚫︎ このお店は野菜を売ります Dịch: Cửa hàng này bán rau. ⚫︎ 私は古い車を売ります Dịch: Tôi bán chiếc xe hơi cũ. ⚫︎ 彼女は自分の服を売ります Dịch: Cô ấy bán quần áo của mình.
Bạn sử dụng 売ります khi bạn muốn nói về việc bán một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. Để sử dụng trong các tình huống thân mật hơn, bạn có thể dùng dạng từ điển 売る (uru).
⚫︎ Kanji: 売ります ⚫︎ Hiragana: うります ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là "ります" (rimasu) trong trường hợp này.
⚫︎ 販売する (hanbai suru): Bán (theo nghĩa trang trọng hơn) ⚫︎ 売却する (baikyaku suru): Bán (mang tính chất pháp lý hoặc tài chính) ⚫︎ 売る (uru): Bán (dạng từ điển, dùng trong các tình huống thông thường)
⚫︎ 買います (kaimasu): Mua
この店はパンを売ります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này bán bánh mì. ・Giải thích: Câu này sử dụng 売ります để diễn tả hành động bán bánh mì của cửa hàng.
私は自分の家を売ります。 ・Bản dịch: Tôi bán nhà của mình. ・Giải thích: 売ります được dùng để nói về việc bán nhà.
Từ 売る (uru) bắt nguồn từ chữ Hán 売, mang ý nghĩa trao đổi hàng hóa để lấy tiền.