鳥(とり、tori)
- chim
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TORI
鳥
とり
鳥 (とり, phiên âm: tori) có nghĩa là "chim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | chim |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鳥 (とり) trong tiếng Nhật có nghĩa là "chim". Nó là một danh từ chỉ chung cho các loài chim, bao gồm nhiều loại khác nhau về kích thước, màu sắc và môi trường sống.
⚫︎ 鳥が空を飛んでいる。 Dịch: Chim đang bay trên trời. ⚫︎ 公園で色々な種類の鳥を見ました。 Dịch: Tôi đã nhìn thấy nhiều loại chim khác nhau trong công viên.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 鳥 để nói về bất kỳ loài chim nào, từ chim sẻ nhỏ bé đến đại bàng hùng vĩ. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả cảnh vật thiên nhiên đến việc nói về vật nuôi.
⚫︎ Kanji: 鳥 (とり) ⚫︎ Hiragana: とり ⚫︎ Katakana: Có thể dùng trong trường hợp viết từ mượn từ nước ngoài. Ví dụ: "Bird" được viết là "バード" (ba-do) ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ khác để chỉ loài chim cụ thể, ví dụ: ⚫︎ 小鳥 (kotori): chim nhỏ ⚫︎ 猛禽類 (moukinrui): loài chim săn mồi
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ các loài động vật khác.
あの[鳥]はとても綺麗ですね。 ・Bản dịch: Con chim kia đẹp quá nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng 鳥 để chỉ một con chim cụ thể.
公園には沢山の[鳥]がいます。 ・Bản dịch: Trong công viên có rất nhiều chim. ・Giải thích: Sử dụng 鳥 để chỉ số lượng nhiều loài chim trong một địa điểm.
Từ "鳥" (とり) trong tiếng Nhật có nguồn gốc cổ xưa và có thể có liên quan đến các từ chỉ sự bay lượn hoặc di chuyển trong không gian.